Trái phiếu MSR: CTCP Masan High-tech Materials
Tổng phát hành (tỉ đồng)
2.500
Số đợt
4
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
1.500
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
—
Cổ phiếu
MSR
Các đợt phát hành trong nước
| Mã trái phiếu | Ngày phát hành | Kỳ hạn | Đáo hạn | Giá trị (tỉ đồng) | Lãi suất (%/năm) | Loại lãi suất | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MSRB2328003 | 14-11-2023 | 60 Tháng | 14-11-2028 | 500 | 10,80 | Kết hợp | 21-11-2023 |
| MSRB2328002 | 14-11-2023 | 60 Tháng | 14-11-2028 | 500 | 10,80 | Kết hợp | 21-11-2023 |
| MSRB2328001 | 14-11-2023 | 60 Tháng | 14-11-2028 | 500 | 10,80 | Kết hợp | 21-11-2023 |
| MSRB2124001 | 10-9-2021 | 36 Tháng | 10-9-2024 | 1.000 | 9,20 | Kết hợp | 16-9-2021 |
Xem thêm
Tóm tắt
CTCP Masan High-tech Materials (mã tổ chức phát hành MSR trên HNX) có 4 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 2.500 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 9,20% tới 10,80%/năm.
Cổ phiếu của doanh nghiệp: MSR.
Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.