Trái phiếu VBB: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín
Tổng phát hành (tỉ đồng)
6.342
Số đợt
14
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
6.342
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
2.856
Cổ phiếu
VBB
Các đợt phát hành trong nước
| Mã trái phiếu | Ngày phát hành | Kỳ hạn | Đáo hạn | Giá trị (tỉ đồng) | Lãi suất (%/năm) | Loại lãi suất | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VBB12602 | 30-6-2026 | 7 Năm | 30-6-2033 | 400 | 9,70 | Thả nổi | 1-7-2026 |
| VBB12601 | 25-6-2026 | 7 Năm | 25-6-2033 | 1.100 | 9,70 | Thả nổi | 1-7-2026 |
| VBB12502 | 30-12-2025 | 7 Năm | 30-12-2032 | 1.500 | 8,20 | Thả nổi | 6-1-2026 |
| VBB12501 | 30-12-2025 | 7 Năm | 30-12-2032 | 1.000 | 7,40 | Kết hợp | 6-1-2026 |
| VBBL2330001 | 28-12-2023 | 7 Năm | 28-12-2030 | 500 | 7,75 | Thả nổi | 5-1-2024 |
| VBBL2229002 | 18-2-2022 | 7 Năm | 18-2-2029 | 100 | 8,23 | Thả nổi | 19-4-2022 |
| VBBL2229001 | 9-2-2022 | 7 Năm | 9-2-2029 | 300 | 8,23 | Thả nổi | 15-2-2022 |
| VBBL2128010 | 28-12-2021 | 7 Năm | 28-12-2028 | 90 | 8,03 | Thả nổi | 4-1-2022 |
| VBBL2128006 | 20-12-2021 | 7 Năm | 20-12-2028 | 200 | 8,03 | Thả nổi | 24-12-2021 |
| VBBL2128005 | 26-11-2021 | 7 Năm | 26-11-2028 | 141 | 8,03 | Thả nổi | 2-12-2021 |
| VBBL2128004 | 11-11-2021 | 7 Năm | 11-11-2028 | 100 | 8,03 | Thả nổi | 15-11-2021 |
| VBBL2128003 | 29-10-2021 | 7 Năm | 29-10-2028 | 225 | 8,03 | Thả nổi | 8-11-2021 |
| VBBL2128002 | 29-9-2021 | 7 Năm | 29-9-2028 | 255 | 7,80 | Cố định | 11-10-2021 |
| VBBL2128001 | 30-6-2021 | 7 Năm | 30-6-2028 | 431 | 7,40 | Thả nổi | 30-6-2022 |
| VBBL2128001 Hết hiệu lực | 30-6-2021 | 7 Năm | 30-6-2028 | 431 | 7,40 | Thả nổi | 12-7-2021 |
Mua lại trước hạn
tỉ đồng với VNĐ| Mã trái phiếu | Ngày mua lại | Giá trị mua lại | Còn lại sau mua lại | Tiền tệ | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| VBBL2330001 | 30-7-2025 | 250 | — | VNĐ | 1-8-2025 |
| VBBL2330001 | 30-5-2025 | 50 | 250 | VNĐ | 3-6-2025 |
| VBBL2330001 | 14-5-2025 | 200 | 300 | VNĐ | 20-5-2025 |
| VBBL2128010 | 19-2-2025 | 10 | 0 | VNĐ | 25-2-2025 |
| VBBL2128005 | 17-2-2025 | 2 | 4 | VNĐ | 25-2-2025 |
| VBBL2128003 | 17-2-2025 | 3 | 100 | VNĐ | 25-2-2025 |
| VBBL2128005 | 13-2-2025 | 26 | 5 | VNĐ | 19-2-2025 |
| VBBL2128003 | 13-2-2025 | 17 | 103 | VNĐ | 19-2-2025 |
| VBBL2128002 | 13-2-2025 | 6 | 125 | VNĐ | 19-2-2025 |
| VBBL2229002 | 15-10-2024 | 100 | — | VNĐ | 18-10-2024 |
| VBBL2229001 | 15-10-2024 | 300 | — | VNĐ | 18-10-2024 |
| VBBL2128006 | 18-6-2024 | 200 | — | VNĐ | 20-6-2024 |
| VBBL2128005 | 17-5-2024 | 10 | 31 | VNĐ | 20-5-2024 |
| VBBL2128003 | 17-5-2024 | 4 | 120 | VNĐ | 20-5-2024 |
| VBBL2128005 | 24-4-2024 | — | 41 | VNĐ | 2-5-2024 |
| VBBL2128002 | 24-4-2024 | 124 | 131 | VNĐ | 2-5-2024 |
| VBBL2128003 | 24-4-2024 | 0 | 124 | VNĐ | 2-5-2024 |
| VBBL2128010 | 28-12-2023 | 80 | 10 | VNĐ | 29-12-2023 |
| VBBL2128005 | 14-12-2023 | 100 | 41 | VNĐ | 19-12-2023 |
| VBBL2128004 | 30-11-2023 | 100 | — | VNĐ | 4-12-2023 |
| VBBL2128003 | 16-11-2023 | 100 | 125 | VNĐ | 22-11-2023 |
| VBBL2128001 | 30-6-2023 | 431 | — | VNĐ | 4-7-2023 |
| VIETBANK.L.20.27.003 | 4-5-2023 | 100 | — | VNĐ | 9-5-2023 |
| VIETBANK.L.20.27.003 | 7-4-2023 | 300 | 100 | VNĐ | 12-4-2023 |
| VIETBANK.L.20.27.001 | 28-10-2022 | 343 | — | VNĐ | 3-11-2022 |
Xem thêm
Tóm tắt
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín (mã tổ chức phát hành VBB trên HNX) có 14 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 6.342 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 7,40% tới 9,70%/năm.
Cổ phiếu của doanh nghiệp: VBB.
Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.