Trái phiếu VIX: Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX
Tổng phát hành (tỉ đồng)
500
Số đợt
2
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
—
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
600
Cổ phiếu
VIX
Các đợt phát hành trong nước
| Mã trái phiếu | Ngày phát hành | Kỳ hạn | Đáo hạn | Giá trị (tỉ đồng) | Lãi suất (%/năm) | Loại lãi suất | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIXH2124002 | 4-10-2021 | 3 Năm | 4-10-2024 | 200 | 8,00 | Cố định | 6-10-2021 |
| VIXH2124001 | 5-4-2021 | 3 Năm | 5-4-2024 | 300 | 10,50 | Cố định | 28-5-2021 |
Mua lại trước hạn
tỉ đồng với VNĐ| Mã trái phiếu | Ngày mua lại | Giá trị mua lại | Còn lại sau mua lại | Tiền tệ | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| VIXH2124002 | 4-10-2022 | 200 | — | VNĐ | 6-10-2022 |
| VIXH2124001 | 10-6-2022 | 300 | — | VNĐ | 13-6-2022 |
| TP.VIX.01.2020 | 2-3-2021 | 100 | 100 | VNĐ | 9-3-2021 |
Xem thêm
Tóm tắt
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX (mã tổ chức phát hành VIX trên HNX) có 2 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 500 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 8,00% tới 10,50%/năm.
Cổ phiếu của doanh nghiệp: VIX.
Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.