Giá vàng ngày 3-3-2016
SJC bán ra
33,61
So phiên trước
▲ +0,07 (▲ +0,21%)
Thế giới (USD/ounce)
1.250,25
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 3-3-2016
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 33,31 | 33,61 | 0,30 | ▲ +0,07 (▲ +0,21%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 33,00 | 33,40 | 0,40 | ▲ +0,25 (▲ +0,75%) |
| Nữ trang 99,99% | 32,80 | 33,50 | 0,70 | ▲ +0,25 (▲ +0,75%) |
| Nữ trang 99% | 32,47 | 33,17 | 0,70 | ▲ +0,25 (▲ +0,75%) |
| Nữ trang 68% | 21,53 | 22,93 | 1,40 | ▲ +0,17 (▲ +0,75%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 12,72 | 14,12 | 1,40 | ▲ +0,10 (▲ +0,74%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:02 | 33,30 | 33,60 |
| 01:23 | 33,29 | 33,59 |
| 01:23 | 33,29 | 33,59 |
| 02:12 | 33,31 | 33,61 |
| 02:34 | 33,30 | 33,60 |
| 03:47 | 33,29 | 33,59 |
| 06:25 | 33,27 | 33,57 |
| 06:41 | 33,29 | 33,59 |
| 06:50 | 33,30 | 33,60 |
| 07:11 | 33,31 | 33,61 |
| 07:25 | 33,33 | 33,63 |
| 08:11 | 33,30 | 33,60 |
| 09:03 | 33,28 | 33,58 |
| 09:03 | 33,28 | 33,58 |
| 09:06 | 33,30 | 33,60 |
| 09:20 | 33,31 | 33,61 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 3-3-2016, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 33,31 triệu, bán ra 33,61 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 2-3-2016.