Giá vàng ngày 7-3-2016
SJC bán ra
34,05
So phiên trước
▲ +0,02 (▲ +0,06%)
Thế giới (USD/ounce)
1.267,90
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 7-3-2016
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 33,80 | 34,05 | 0,25 | ▲ +0,02 (▲ +0,06%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 33,59 | 33,99 | 0,40 | ▲ +0,19 (▲ +0,56%) |
| Nữ trang 99,99% | 33,44 | 34,09 | 0,65 | ▲ +0,19 (▲ +0,56%) |
| Nữ trang 99% | 33,10 | 33,75 | 0,65 | ▲ +0,19 (▲ +0,56%) |
| Nữ trang 68% | 21,93 | 23,33 | 1,40 | ▲ +0,13 (▲ +0,56%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 12,97 | 14,37 | 1,40 | ▲ +0,08 (▲ +0,55%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:11 | 33,84 | 34,10 |
| 01:37 | 33,84 | 34,08 |
| 01:43 | 33,80 | 34,05 |
| 01:47 | 33,78 | 34,03 |
| 01:52 | 33,76 | 34,01 |
| 01:56 | 33,74 | 33,99 |
| 02:01 | 33,73 | 33,98 |
| 02:06 | 33,72 | 33,97 |
| 02:08 | 33,70 | 33,95 |
| 02:21 | 33,72 | 33,97 |
| 02:26 | 33,71 | 33,96 |
| 02:52 | 33,72 | 33,97 |
| 03:03 | 33,71 | 33,96 |
| 03:41 | 33,70 | 33,95 |
| 04:01 | 33,68 | 33,93 |
| 06:25 | 33,70 | 33,95 |
| 06:47 | 33,71 | 33,96 |
| 07:39 | 33,72 | 33,97 |
| 08:53 | 33,74 | 33,99 |
| 08:58 | 33,77 | 34,02 |
| 09:19 | 33,78 | 34,03 |
| 09:49 | 33,80 | 34,05 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 7-3-2016, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 33,80 triệu, bán ra 34,05 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 5-3-2016.