Giá vàng ngày 11-3-2016
SJC bán ra
34,03
So phiên trước
▲ +0,23 (▲ +0,68%)
Thế giới (USD/ounce)
1.264,75
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 11-3-2016
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 33,73 | 34,03 | 0,30 | ▲ +0,23 (▲ +0,68%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 33,55 | 33,85 | 0,30 | ▲ +0,15 (▲ +0,45%) |
| Nữ trang 99,99% | 33,30 | 33,95 | 0,65 | ▲ +0,15 (▲ +0,44%) |
| Nữ trang 99% | 32,96 | 33,61 | 0,65 | ▲ +0,15 (▲ +0,45%) |
| Nữ trang 68% | 21,84 | 23,24 | 1,40 | ▲ +0,10 (▲ +0,44%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 12,91 | 14,31 | 1,40 | ▲ +0,06 (▲ +0,44%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:07 | 33,85 | 34,15 |
| 01:14 | 33,87 | 34,17 |
| 01:15 | 33,90 | 34,20 |
| 01:17 | 33,92 | 34,22 |
| 01:20 | 33,96 | 34,26 |
| 01:35 | 33,86 | 34,16 |
| 01:36 | 33,91 | 34,21 |
| 01:52 | 33,87 | 34,17 |
| 01:57 | 33,85 | 34,15 |
| 02:59 | 33,83 | 34,13 |
| 03:05 | 33,81 | 34,11 |
| 03:11 | 33,80 | 34,10 |
| 03:43 | 33,78 | 34,08 |
| 03:49 | 33,76 | 34,06 |
| 06:23 | 33,77 | 34,07 |
| 06:25 | 33,78 | 34,08 |
| 06:40 | 33,77 | 34,07 |
| 06:42 | 33,78 | 34,08 |
| 07:09 | 33,76 | 34,06 |
| 08:50 | 33,73 | 34,03 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 11-3-2016, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 33,73 triệu, bán ra 34,03 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 10-3-2016.