Giá vàng ngày 11-4-2016
SJC bán ra
33,43
So phiên trước
▲ +0,15 (▲ +0,45%)
Thế giới (USD/ounce)
1.254,75
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 11-4-2016
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 33,20 | 33,43 | 0,23 | ▲ +0,15 (▲ +0,45%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 33,18 | 33,43 | 0,25 | ▲ +0,15 (▲ +0,45%) |
| Nữ trang 99,99% | 32,83 | 33,43 | 0,60 | ▲ +0,15 (▲ +0,45%) |
| Nữ trang 99% | 32,40 | 33,10 | 0,70 | ▲ +0,15 (▲ +0,45%) |
| Nữ trang 68% | 21,48 | 22,89 | 1,40 | ▲ +0,10 (▲ +0,45%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 12,69 | 14,09 | 1,40 | ▲ +0,06 (▲ +0,45%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:04 | 33,08 | 33,33 |
| 01:14 | 33,12 | 33,37 |
| 01:17 | 33,15 | 33,40 |
| 01:29 | 33,15 | 33,42 |
| 01:51 | 33,15 | 33,40 |
| 01:51 | 33,15 | 33,42 |
| 02:31 | 33,19 | 33,46 |
| 02:31 | 33,18 | 33,45 |
| 02:42 | 33,21 | 33,48 |
| 03:09 | 33,18 | 33,45 |
| 03:34 | 33,22 | 33,47 |
| 03:34 | 33,22 | 33,45 |
| 04:20 | 33,24 | 33,47 |
| 06:26 | 33,22 | 33,45 |
| 07:18 | 33,21 | 33,48 |
| 07:35 | 33,23 | 33,48 |
| 08:04 | 33,21 | 33,46 |
| 08:04 | 33,23 | 33,46 |
| 08:27 | 33,22 | 33,45 |
| 08:38 | 33,20 | 33,43 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 11-4-2016, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 33,20 triệu, bán ra 33,43 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 9-4-2016.