Giá vàng ngày 28-4-2016
SJC bán ra
33,50
So phiên trước
▲ +0,16 (▲ +0,48%)
Thế giới (USD/ounce)
1.256,00
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 28-4-2016
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 33,25 | 33,50 | 0,25 | ▲ +0,16 (▲ +0,48%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 33,30 | 33,55 | 0,25 | ▲ +0,09 (▲ +0,27%) |
| Nữ trang 99,99% | 32,95 | 33,55 | 0,60 | ▲ +0,09 (▲ +0,27%) |
| Nữ trang 99% | 32,52 | 33,22 | 0,70 | ▲ +0,09 (▲ +0,27%) |
| Nữ trang 68% | 21,77 | 22,97 | 1,20 | ▲ +0,06 (▲ +0,27%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 12,94 | 14,14 | 1,20 | ▲ +0,04 (▲ +0,27%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:06 | 33,14 | 33,31 |
| 02:05 | 33,13 | 33,30 |
| 02:37 | 33,12 | 33,29 |
| 02:43 | 33,11 | 33,28 |
| 02:49 | 33,10 | 33,27 |
| 02:58 | 33,12 | 33,29 |
| 03:00 | 33,13 | 33,30 |
| 03:01 | 33,14 | 33,31 |
| 03:07 | 33,15 | 33,32 |
| 03:21 | 33,18 | 33,35 |
| 03:51 | 33,17 | 33,34 |
| 06:25 | 33,21 | 33,46 |
| 06:29 | 33,20 | 33,45 |
| 06:44 | 33,23 | 33,48 |
| 07:29 | 33,22 | 33,47 |
| 08:15 | 33,20 | 33,45 |
| 08:43 | 33,23 | 33,48 |
| 08:50 | 33,26 | 33,54 |
| 08:51 | 33,26 | 33,51 |
| 08:59 | 33,27 | 33,52 |
| 09:21 | 33,25 | 33,50 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 28-4-2016, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 33,25 triệu, bán ra 33,50 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 27-4-2016.