Giá vàng ngày 1-6-2016
SJC bán ra
33,46
So phiên trước
▲ +0,11 (▲ +0,33%)
Thế giới (USD/ounce)
1.214,50
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 1-6-2016
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 33,22 | 33,46 | 0,24 | ▲ +0,11 (▲ +0,33%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 33,06 | 33,36 | 0,30 | ▲ +0,13 (▲ +0,39%) |
| Nữ trang 99,99% | 32,76 | 33,36 | 0,60 | ▲ +0,13 (▲ +0,39%) |
| Nữ trang 99% | 32,43 | 33,03 | 0,60 | ▲ +0,13 (▲ +0,39%) |
| Nữ trang 68% | 21,64 | 22,84 | 1,20 | ▲ +0,09 (▲ +0,39%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 12,86 | 14,06 | 1,20 | ▲ +0,06 (▲ +0,39%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:06 | 33,20 | 33,44 |
| 01:39 | 33,22 | 33,46 |
| 02:22 | 33,20 | 33,44 |
| 03:06 | 33,18 | 33,42 |
| 04:10 | 33,17 | 33,41 |
| 06:25 | 33,18 | 33,42 |
| 07:06 | 33,19 | 33,43 |
| 07:22 | 33,20 | 33,44 |
| 07:30 | 33,21 | 33,45 |
| 08:52 | 33,22 | 33,46 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 1-6-2016, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 33,22 triệu, bán ra 33,46 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 31-5-2016.