Giá vàng ngày 25-10-2016
SJC bán ra
35,75
So phiên trước
▲ +0,05 (▲ +0,14%)
Thế giới (USD/ounce)
1.269,40
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 25-10-2016
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 35,51 | 35,75 | 0,24 | ▲ +0,05 (▲ +0,14%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 34,55 | 34,90 | 0,35 | ▲ +0,08 (▲ +0,23%) |
| Nữ trang 99,99% | 34,20 | 34,90 | 0,70 | ▲ +0,08 (▲ +0,23%) |
| Nữ trang 99% | 33,85 | 34,55 | 0,70 | ▲ +0,08 (▲ +0,23%) |
| Nữ trang 68% | 22,48 | 23,88 | 1,40 | ▲ +0,05 (▲ +0,23%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 13,30 | 14,71 | 1,40 | ▲ +0,03 (▲ +0,23%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:02 | 35,43 | 35,67 |
| 01:19 | 35,44 | 35,68 |
| 02:28 | 35,45 | 35,69 |
| 03:42 | 35,46 | 35,70 |
| 06:19 | 35,48 | 35,72 |
| 06:30 | 35,49 | 35,73 |
| 07:33 | 35,50 | 35,74 |
| 08:37 | 35,51 | 35,75 |
| 08:56 | 35,52 | 35,76 |
| 09:22 | 35,51 | 35,75 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 25-10-2016, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 35,51 triệu, bán ra 35,75 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 24-10-2016.