Giá vàng ngày 10-11-2016
SJC bán ra
36,50
So phiên trước
▼ −0,60 (▼ −1,62%)
Thế giới (USD/ounce)
1.267,50
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 10-11-2016
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 36,15 | 36,50 | 0,35 | ▼ −0,60 (▼ −1,62%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 34,95 | 35,35 | 0,40 | ▼ −0,35 (▼ −0,98%) |
| Nữ trang 99,99% | 34,55 | 35,35 | 0,80 | ▼ −0,35 (▼ −0,98%) |
| Nữ trang 99% | 34,20 | 35,00 | 0,80 | ▼ −0,35 (▼ −0,98%) |
| Nữ trang 68% | 22,79 | 24,19 | 1,40 | ▼ −0,24 (▼ −0,97%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 13,49 | 14,89 | 1,40 | ▼ −0,15 (▼ −0,97%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:02 | 36,25 | 36,60 |
| 01:03 | 36,30 | 36,65 |
| 01:07 | 36,45 | 36,75 |
| 01:13 | 36,50 | 36,80 |
| 01:19 | 36,55 | 36,85 |
| 01:41 | 36,50 | 36,85 |
| 01:47 | 36,45 | 36,80 |
| 02:03 | 36,35 | 36,70 |
| 02:55 | 36,30 | 36,65 |
| 03:49 | 36,25 | 36,60 |
| 06:25 | 36,20 | 36,55 |
| 06:51 | 36,15 | 36,50 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 10-11-2016, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 36,15 triệu, bán ra 36,50 triệu đồng/lượng, giảm so với ngày 9-11-2016.