Giá vàng ngày 1-11-2018
SJC bán ra
36,56
So phiên trước
▲ +0,06 (▲ +0,16%)
Thế giới (USD/ounce)
1.231,15
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 1-11-2018
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 36,41 | 36,56 | 0,15 | ▲ +0,06 (▲ +0,16%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 34,92 | 35,32 | 0,40 | ▲ +0,09 (▲ +0,26%) |
| Nữ trang 99,99% | 34,57 | 35,27 | 0,70 | ▲ +0,09 (▲ +0,26%) |
| Nữ trang 99% | 34,22 | 34,92 | 0,70 | ▲ +0,09 (▲ +0,26%) |
| Nữ trang 68% | 22,74 | 24,14 | 1,40 | ▲ +0,06 (▲ +0,25%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 13,46 | 14,86 | 1,40 | ▲ +0,04 (▲ +0,25%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:28 | 36,34 | 36,48 |
| 01:45 | 36,35 | 36,49 |
| 02:06 | 36,36 | 36,50 |
| 03:49 | 36,35 | 36,49 |
| 03:55 | 36,36 | 36,50 |
| 06:33 | 36,37 | 36,51 |
| 06:42 | 36,38 | 36,52 |
| 07:06 | 36,39 | 36,53 |
| 07:38 | 36,41 | 36,55 |
| 08:02 | 36,39 | 36,54 |
| 08:18 | 36,40 | 36,55 |
| 08:41 | 36,41 | 36,56 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 1-11-2018, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 36,41 triệu, bán ra 36,56 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 31-10-2018.