Giá vàng ngày 1-11-2019
SJC bán ra
42,14
So phiên trước
▲ +0,18 (▲ +0,43%)
Thế giới (USD/ounce)
1.508,80
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 1-11-2019
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 41,86 | 42,14 | 0,28 | ▲ +0,18 (▲ +0,43%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 41,86 | 42,31 | 0,45 | ▲ +0,18 (▲ +0,43%) |
| Nữ trang 99,99% | 41,34 | 42,14 | 0,80 | ▲ +0,18 (▲ +0,43%) |
| Nữ trang 99% | 40,72 | 41,72 | 1,00 | ▲ +0,18 (▲ +0,43%) |
| Nữ trang 68% | 27,41 | 28,81 | 1,40 | ▲ +0,12 (▲ +0,43%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 16,32 | 17,72 | 1,40 | ▲ +0,07 (▲ +0,42%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:26 | 41,82 | 42,10 |
| 01:45 | 41,84 | 42,12 |
| 02:44 | 41,82 | 42,10 |
| 02:51 | 41,80 | 42,08 |
| 04:12 | 41,78 | 42,06 |
| 08:01 | 41,80 | 42,08 |
| 08:06 | 41,82 | 42,10 |
| 08:16 | 41,84 | 42,12 |
| 08:33 | 41,86 | 42,14 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 1-11-2019, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 41,86 triệu, bán ra 42,14 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 31-10-2019.