Giá vàng ngày 28-4-2022
SJC bán ra
69,95
So phiên trước
▼ −0,10 (▼ −0,14%)
Thế giới (USD/ounce)
1.888,50
Thế giới quy đổi
52,57
SJC đắt hơn
17,38
USD Vietcombank
23.090
Bảng giá vàng SJC ngày 28-4-2022
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 69,25 | 69,95 | 0,70 | ▼ −0,10 (▼ −0,14%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 54,65 | 55,55 | 0,90 | ▼ −0,30 (▼ −0,54%) |
| Nữ trang 99,99% | 54,35 | 55,15 | 0,80 | ▼ −0,30 (▼ −0,54%) |
| Nữ trang 99% | 53,30 | 54,60 | 1,30 | ▼ −0,30 (▼ −0,54%) |
| Nữ trang 68% | 35,66 | 37,66 | 2,00 | ▼ −0,20 (▼ −0,54%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 21,15 | 23,15 | 2,00 | ▼ −0,12 (▼ −0,54%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:24 | 69,30 | 70,00 |
| 01:55 | 69,25 | 69,95 |
| 02:38 | 69,20 | 69,90 |
| 03:34 | 69,15 | 69,85 |
| 06:44 | 69,10 | 69,80 |
| 07:10 | 69,15 | 69,85 |
| 07:52 | 69,20 | 69,90 |
| 08:52 | 69,25 | 69,95 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 28-4-2022, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 69,25 triệu, bán ra 69,95 triệu đồng/lượng, giảm so với ngày 27-4-2022. Vàng thế giới 1.888,50 USD/ounce (giá chốt LBMA 28-4-2022), quy đổi 52,57 triệu đồng/lượng.