Giá vàng ngày 10-10-2022
SJC bán ra
67,20
So phiên trước
▲ +0,70 (▲ +1,05%)
Thế giới (USD/ounce)
1.676,55
Thế giới quy đổi
48,55
SJC đắt hơn
18,65
USD Vietcombank
24.020
Bảng giá vàng SJC ngày 10-10-2022
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 66,20 | 67,20 | 1,00 | ▲ +0,70 (▲ +1,05%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 51,65 | 52,65 | 1,00 | ▼ −0,60 (▼ −1,13%) |
| Nữ trang 99,99% | 51,45 | 52,25 | 0,80 | ▼ −0,60 (▼ −1,14%) |
| Nữ trang 99% | 50,43 | 51,73 | 1,30 | ▼ −0,59 (▼ −1,14%) |
| Nữ trang 68% | 33,68 | 35,68 | 2,00 | ▼ −0,41 (▼ −1,13%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 19,94 | 21,94 | 2,00 | ▼ −0,25 (▼ −1,13%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:32 | 65,60 | 66,60 |
| 01:45 | 65,50 | 66,50 |
| 01:52 | 65,40 | 66,40 |
| 02:54 | 65,50 | 66,50 |
| 07:00 | 65,60 | 66,60 |
| 07:47 | 65,70 | 66,70 |
| 08:32 | 66,00 | 67,00 |
| 08:39 | 66,30 | 67,30 |
| 08:50 | 66,50 | 67,50 |
| 10:07 | 66,20 | 67,20 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 10-10-2022, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 66,20 triệu, bán ra 67,20 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 8-10-2022. Vàng thế giới 1.676,55 USD/ounce (giá chốt LBMA 10-10-2022), quy đổi 48,55 triệu đồng/lượng.