Giá vàng ngày 5-12-2022
SJC bán ra
67,05
So phiên trước
▲ +0,10 (▲ +0,15%)
Thế giới (USD/ounce)
1.776,80
Thế giới quy đổi
51,56
SJC đắt hơn
15,49
USD Vietcombank
24.070
Bảng giá vàng SJC ngày 5-12-2022
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 66,25 | 67,05 | 0,80 | ▲ +0,10 (▲ +0,15%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 53,25 | 54,25 | 1,00 | ▼ −0,05 (▼ −0,09%) |
| Nữ trang 99,99% | 53,05 | 53,85 | 0,80 | ▼ −0,05 (▼ −0,09%) |
| Nữ trang 99% | 52,02 | 53,32 | 1,30 | ▼ −0,05 (▼ −0,09%) |
| Nữ trang 68% | 34,77 | 36,77 | 2,00 | ▼ −0,03 (▼ −0,09%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 20,61 | 22,61 | 2,00 | ▼ −0,02 (▼ −0,09%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:26 | 66,25 | 67,05 |
| 01:46 | 66,30 | 67,10 |
| 02:22 | 66,35 | 67,15 |
| 03:27 | 66,40 | 67,20 |
| 03:54 | 66,45 | 67,25 |
| 04:03 | 66,50 | 67,30 |
| 06:23 | 66,40 | 67,20 |
| 07:14 | 66,35 | 67,15 |
| 08:32 | 66,30 | 67,10 |
| 08:44 | 66,25 | 67,05 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 5-12-2022, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 66,25 triệu, bán ra 67,05 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 3-12-2022. Vàng thế giới 1.776,80 USD/ounce (giá chốt LBMA 5-12-2022), quy đổi 51,56 triệu đồng/lượng.