Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.132 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDG, EMS, BKC, CET, DNP · Xem bảng →
Viet Nam Real Estate Market Brief Q2/2026 — Savills, quý 2-2026
Mọi số trong báo cáo, kèm câu gốc
câu gốc chép nguyên văn từ báo cáo| Loại hình | Nơi | Chỉ tiêu | Kỳ | Số | Trang | Câu gốc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ hấp thụ | Q2-2026 | 32% | 7 | “stood at 32 %, equivalent to around 1,500 sales” | pre-merger HCMC; incl. new launches |
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Mở bán mới | Q2-2026 | 1.800 căn | 7 | “In Q 2, new supply reached 1,800 units” | pre-merger HCMC |
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Mở bán mới | 6T đầu 2026 | 3.700 căn | 7 | “H1 new supply exceeded 3,700 units across seven newly launched projects” | pre-merger HCMC; over |
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Số căn bán được | Q2-2026 | 1.500 căn | 7 | “equivalent to around 1,500 sales” | pre-merger HCMC; approx |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá phòng bình quân | Q2-2026 | 2,4 triệu đồng/phòng/đêm | 5 | “ARR growth of 20 % YoY to VND 2.4 million/room/night” | pre-merger HCMC; ARR |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Công suất phòng | Q2-2026 | 70% | 5 | “supported occupancy of over 70 %” | pre-merger HCMC; over |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q2-2026 | 17.000 phòng | 5 | “stock remained largely unchanged with 17,000 rooms” | pre-merger HCMC; approx |
| Văn phòng | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q2-2026 | 88% | 4 | “Occupancy remained high at 88 %” | pre-merger HCMC |
| Văn phòng | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê | Q2-2026 | 870.000 đồng/m²/tháng | 4 | “average rent increased YoY to VND 870 ,000 /m 2/month” | pre-merger HCMC |
| Văn phòng | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q2-2026 | 3 triệu m² | 4 | “Total office stock was stable QoQ at 3 million m 2 NLA” | pre-merger HCMC; all grades |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q2-2026 | 92% | 3 | “Occupancy eased to 92 %” | pre-merger HCMC |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê (tầng trệt) | Q2-2026 | 1,6 triệu đồng/m²/tháng | 3 | “Average ground -floor rent increased to VND 1.6 million/m²/month” | pre-merger HCMC; ground-floor rent |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q2-2026 | 1,6 triệu m² | 3 | “Total stock was stable QoQ at 1.6 million m 2 NLA” | pre-merger HCMC |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q2-2026 | 84% | 6 | “with an average occupancy of 84 %” | pre-merger HCMC |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê | Q2-2026 | 560.000 đồng/m²/tháng | 6 | “VND 560 ,000 /m 2/month” | pre-merger HCMC |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q2-2026 | 7.000 căn | 6 | “with stock easing slightly to over 7,000 units” | pre-merger HCMC; over |
Báo cáo khác của Savills
Tóm tắt
Viet Nam Real Estate Market Brief Q2/2026: 16 con số do Savills công bố cho quý 2-2026, chép nguyên văn kèm số trang. File gốc thuộc bản quyền của Savills, xem tại trang nguồn.