Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.132 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDG, EMS, BKC, CET, DNP · Xem bảng →
Viet Nam Real Estate Market Brief Q3/2026 — Savills, quý 3-2026
Mọi số trong báo cáo, kèm câu gốc
câu gốc chép nguyên văn từ báo cáo| Loại hình | Nơi | Chỉ tiêu | Kỳ | Số | Trang | Câu gốc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ hấp thụ | Q3-2026 | 25% | 7 | “market -wide absorption stood at 25 %” | |
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Mở bán mới | Q3-2026 | 1.900 căn | 7 | “new supply QoQ to 1,900 units” | |
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Số căn bán được | Q3-2026 | 1.400 căn | 7 | “equivalent to around 1,400 sales” | approx |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá phòng bình quân | Q3-2026 | 2,4 triệu đồng/phòng/đêm | 5 | “ARR at VND 2.4 million/room/night” | |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Công suất phòng | Q3-2026 | 70% | 5 | “and occupancy at 70 %” | |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q3-2026 | 17.000 phòng | 5 | “hotel stock reached nearly 17,000 rooms” | approx |
| Nhà liền thổ, biệt thự | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ hấp thụ | Q3-2026 | 14% | 8 | “keeping absorption at a modest 14%” | |
| Nhà liền thổ, biệt thự | TP.HCM (địa giới cũ) | Mở bán mới | Q3-2026 | 3.600 căn | 8 | “about 3,600 newly launched dwellings” | approx |
| Nhà liền thổ, biệt thự | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá bán sơ cấp | Q3-2026 | 150 triệu đồng/m² | 8 | “price down to around VND 150 million/m” | per sqm of land area, approx |
| Văn phòng | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q3-2026 | 90% | 4 | “occupancy holding at nearly 90 %” | approx |
| Văn phòng | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê | Q3-2026 | 870.000 đồng/m²/tháng | 4 | “average rent stable at VND 870 ,000 /m 2/month” | |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q3-2026 | 92% | 3 | “occupancy holding at 92 %” | |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê (tầng trệt) | Q3-2026 | 1,6 triệu đồng/m²/tháng | 3 | “average GF rent edging up to VND 1.6 million/m” | ground floor |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q3-2026 | 1,6 triệu m² | 3 | “nearly 1.6 million m 2 NLA” | approx |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q3-2026 | 85% | 6 | “occupancy edging up to 85 %” | |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê | Q3-2026 | 600.000 đồng/m²/tháng | 6 | “nearly VND 600 ,000 /m 2/month” | approx |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q3-2026 | 7.000 căn | 6 | “total stock to over 7,000 units across 146 projects” | over |
Báo cáo khác của Savills
Tóm tắt
Viet Nam Real Estate Market Brief Q3/2026: 17 con số do Savills công bố cho quý 3-2026, chép nguyên văn kèm số trang. File gốc thuộc bản quyền của Savills, xem tại trang nguồn.