Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.132 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDG, EMS, BKC, CET, DNP · Xem bảng →
Viet Nam Real Estate Market Brief Q1/2026 — Savills, quý 1-2026
Mọi số trong báo cáo, kèm câu gốc
câu gốc chép nguyên văn từ báo cáo| Loại hình | Nơi | Chỉ tiêu | Kỳ | Số | Trang | Câu gốc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ hấp thụ | Q1-2026 | 40% | 5 | “Sales plunged QoQ, easing absorption to 40%” | pre-merger HCMC; primary stock 4,700 units |
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Mở bán mới | Q1-2026 | 1.900 căn | 5 | “New supply declined QoQ but still registered YoY growth, reaching 1,900 units” | pre-merger HCMC |
| Căn hộ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá bán sơ cấp | Q1-2026 | 91 triệu đồng/m² | 5 | “Primary prices corrected QoQ to VND 91 million/m2 NSA” | pre-merger HCMC; per sqm NSA |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá phòng bình quân | Q1-2026 | 2,6 triệu đồng/phòng/đêm | 4 | “occupancy of 80% and ARR at VND 2.6 million/room/night” | pre-merger HCMC |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Công suất phòng | Q1-2026 | 80% | 4 | “occupancy of 80% and ARR at VND 2.6 million/room/night” | pre-merger HCMC |
| Khách sạn | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q1-2026 | 17.000 phòng | 4 | “stock reached nearly 17,000 rooms” | pre-merger HCMC; approx |
| Nhà liền thổ, biệt thự | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ hấp thụ | Q1-2026 | 11% | 5 | “with sales declining to 300 dwellings and absorption easing to 11%” | pre-merger HCMC; villa/townhouse; primary stock 2,900 |
| Nhà liền thổ, biệt thự | TP.HCM (địa giới cũ) | Mở bán mới | Q1-2026 | 70 căn | 5 | “new supply fell sharply to 70 dwellings” | pre-merger HCMC; villa/townhouse |
| Nhà liền thổ, biệt thự | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá bán sơ cấp | Q1-2026 | 199 triệu đồng/m² | 5 | “Average primary prices increased to VND 199 million/m² LA” | pre-merger HCMC; villa/townhouse; per sqm land area |
| Nhà liền thổ, biệt thự | TP.HCM (địa giới cũ) | Số căn bán được | Q1-2026 | 300 căn | 5 | “with sales declining to 300 dwellings and absorption easing to 11%” | pre-merger HCMC; villa/townhouse |
| Văn phòng | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 88% | 3 | “occupancy was steady QoQ and higher YoY at 88%” | pre-merger HCMC; all grades |
| Văn phòng | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê | Q1-2026 | 900.000 đồng/m²/tháng | 3 | “Average rent reached VND 900,000/m2/ month” | pre-merger HCMC; all grades |
| Văn phòng | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q1-2026 | 3 triệu m² | 3 | “bringing stock to 3 million m2 NLA from over 400 projects” | pre-merger HCMC; all grades A-C; over 400 projects |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 90% | 3 | “Levels nevertheless remained high at over 90%” | pre-merger HCMC; over |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê (tầng trệt) | Q1-2026 | 1,6 triệu đồng/m²/tháng | 3 | “rents decreased QoQ to VND 1.6 million/m2/month” | pre-merger HCMC; ground floor; drop due to Saigon Marina IFC withdrawal, otherwise stable |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q1-2026 | 1,6 triệu m² | 3 | “total stock recorded 1.6 million m2 net leasable area (NLA) from over 160 developments” | pre-merger HCMC; NLA; over 160 developments |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 84% | 4 | “Stronger occupancy (84%) supported rent growth” | pre-merger HCMC |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê | Q1-2026 | 600.000 đồng/m²/tháng | 4 | “with the average rent at VND 600,000/m2/month” | pre-merger HCMC |
| Căn hộ dịch vụ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q1-2026 | 7.300 căn | 4 | “Total stock declined to nearly 7,300 units across 144 active projects” | pre-merger HCMC; approx; 144 projects |
Báo cáo khác của Savills
Tóm tắt
Viet Nam Real Estate Market Brief Q1/2026: 19 con số do Savills công bố cho quý 1-2026, chép nguyên văn kèm số trang. File gốc thuộc bản quyền của Savills, xem tại trang nguồn.