Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử UPCoM-Index từng phiên — trang 143

UPCoM-Index: điểm số, thanh khoản, khối ngoại từng phiên

4.309 phiên
PhiênĐóng cửa+/− điểm+/− %Mở cửaCao nhấtThấp nhấtKL (triệu cp)GT (tỉ)GT khớp lệnh (tỉ)GT thỏa thuận (tỉ)Mã tăngMã giảmĐứng giáTrầnSànNgoại mua (tỉ)Ngoại bán (tỉ)Ngoại ròng (tỉ)
4-9-200964,20▼ −1,61▼ −2,45%65,6666,1064,2018,0452,5——17613——9,111,2▼ −2,1
3-9-200965,81▼ −0,25▼ −0,38%66,3367,6765,1715,6414,1——244512——4,06,4▼ −2,4
1-9-200966,06▼ −0,10▼ −0,15%66,1466,6864,9716,0468,8——303911——14,514,9▼ −0,4
31-8-200966,16▲ +0,72▲ +1,10%65,4467,3264,0815,3432,1——59813——27,644,2▼ −16,7
28-8-200965,44▼ −0,66▼ −1,00%64,6765,9164,2816,3448,5——64125——14,824,8▼ −10,0
27-8-200966,10▼ −1,56▼ −2,31%67,7468,0265,0111,9329,7——462311——12,023,5▼ −11,5
26-8-200967,66▼ −2,74▼ −3,89%70,0470,0466,8611,3304,0——412119——1,69,8▼ −8,1
25-8-200970,40▼ −3,78▼ −5,10%73,9874,1970,3414,4449,8——17568——4,419,9▼ −15,5
24-8-200974,18▼ −2,14▼ −2,80%77,2677,2672,5414,6410,2——382715——7,63,6▲ +4,0
21-8-200976,32▼ −3,23▼ −4,06%76,3276,3276,3217,3445,8——44277——8,810,9▼ −2,2
20-8-200979,55▼ −2,54▼ −3,09%82,1782,1778,2611,1283,0——49208——3,44,0▼ −0,6
19-8-200982,09▼ −3,66▼ −4,27%85,8786,9281,1313,3338,9——6198——3,02,8▲ +0,2
18-8-200985,75▼ −4,35▼ −4,83%85,7585,7585,758,2205,3——422413——4,56,1▼ −1,6
17-8-200990,10▼ −6,44▼ −6,67%96,33100,6490,106,6155,5——164617——2,40,9▲ +1,5
14-8-200996,54▲ +0,12▲ +0,12%96,5496,5496,547,7211,2——234213——2,71,5▲ +1,2
13-8-200996,42▲ +5,03▲ +5,50%91,3296,4290,7812,2315,9——28484——2,216,4▼ −14,2
12-8-200991,39▼ −1,19▼ −1,29%91,9592,5890,8912,0303,2——30399——7,07,5▼ −0,4
11-8-200992,58▲ +4,67▲ +5,31%87,6992,5887,2511,5265,8——57148——1,87,3▼ −5,5
10-8-200987,91▲ +3,91▲ +4,65%83,5188,7583,417,2173,2——561212——1,12,4▼ −1,3
7-8-200984,00▲ +2,78▲ +3,42%80,6084,0379,247,7170,2——35368——9,11,4▲ +7,7
6-8-200981,22▼ −1,56▼ −1,88%83,4783,7980,8010,4239,2——41307——8,66,1▲ +2,5
5-8-200982,78▲ +3,38▲ +4,26%78,6982,7878,656,4160,6——353212——2,716,2▼ −13,5
4-8-200979,40▼ −0,19▼ −0,24%79,4079,4079,405,2138,9——48237——16,514,7▲ +1,8
3-8-200979,59▲ +3,53▲ +4,64%79,5979,5979,596,0153,6——243815——10,51,9▲ +8,6
31-7-200976,06▼ −2,91▼ −3,68%76,0676,0676,066,4173,7——59138——20,43,3▲ +17,1
30-7-200978,97▼ −0,80▼ −1,00%78,9778,9778,975,0134,6——155110——5,82,1▲ +3,7
29-7-200979,77▲ +2,76▲ +3,58%77,4380,6673,336,2167,1——29445——8,21,6▲ +6,6
28-7-200977,01▲ +2,64▲ +3,55%74,5877,0171,0613,0396,8——13633——32,79,4▲ +23,3
27-7-200974,37▼ −0,80▼ −1,06%75,8981,1673,008,7218,2——461815——13,25,4▲ +7,8
24-7-200975,17▲ +2,07▲ +2,83%73,8577,2473,103,881,8——7442——2,60,4▲ +2,2

Trang 143/144 · 24-7-2009 – 4-9-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-6-2009

Cách tính

Điểm mở cửa, cao, thấp, đóng cửa là số liệu chỉ số UPCoM-Index. Khối lượng, giá trị và thỏa thuận cộng từ toàn bộ mã trên sàn UPCoM (gồm chứng chỉ quỹ, ETF), cùng cách tính với ô giá trị giao dịch ở trang chỉ số; giá trị khớp lệnh bằng tổng trừ thỏa thuận. Số thỏa thuận từng mã có từ 1-4-2011, trước đó để trống. Mã được tính vào sàn đang niêm yết hiện nay.

Mã tăng, giảm, đứng giá: cổ phiếu trên UPCoM có khớp lệnh trong phiên, so giá đóng cửa với giá tham chiếu, không tính chứng chỉ quỹ và ETF. Trần, sàn so với giá trần, sàn chính thức của sở (có từ 4-1-2010).

Khối ngoại cộng từ toàn bộ mã trên UPCoM, gồm chứng chỉ quỹ và ETF, cả khớp lệnh và thỏa thuận (có từ 25-5-2006). Bấm số ròng để xem từng mã phiên đó.

Sàn UPCoM không công bố số tự doanh từng phiên nên bảng không có cột này.

Bấm vào ngày để xem cổ phiếu tăng giảm mạnh nhất và khối ngoại của phiên đó.

Xem thêm