Số liệu tới phiên2-10-2026
Logo DTR
CTCP Đông Tây Land
Dong Tay Land Corporation
11.000
▲ +100 (▲ +0,92%)

Cân đối kế toán DTR

Cân đối kế toán của CTCP Đông Tây Land (mã DTR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc.

Cân đối kế toán DTR theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn592,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền250,9
      1. Tiền250,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn311,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng138,5
      2. Trả trước cho người bán27,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác173,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,5
    IV. Tổng hàng tồn kho27,5
      1. Hàng tồn kho27,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn786,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn354,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0
      5. Phải thu dài hạn khác354,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0
    II. Tài sản cố định2,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2,2
      - Nguyên giá327,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,0
      - Nguyên giá327,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,7
      3. Tài sản cố định vô hình0,0
      - Nguyên giá327,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,7
    III. Bất động sản đầu tư295,0
      - Nguyên giá327,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn19,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác112,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,0
    VII. Lợi thế thương mại111,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.378,0
  A. Nợ phải trả532,1
    I. Nợ ngắn hạn325,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn46,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn32,8
      4. Người mua trả tiền trước66,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,5
      6. Phải trả người lao động6,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn91,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác47,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0
    II. Nợ dài hạn206,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn196,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu845,8
    I. Vốn chủ sở hữu845,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu800,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối39,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này33,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,0
      1. Nguồn kinh phí0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.378,0

Cân đối kế toán DTR theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 4/2025
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn418,1592,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền252,5250,9
      1. Tiền252,5250,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,6311,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng75,3138,5
      2. Trả trước cho người bán41,527,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn-0,10,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác47,1173,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,3-28,5
    IV. Tổng hàng tồn kho27,827,5
      1. Hàng tồn kho27,827,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,12,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,61,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,21,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn978,5786,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn559,8354,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác559,8354,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định2,02,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2,02,2
      - Nguyên giá327,7327,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,0-32,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,0
      - Nguyên giá327,7327,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,0-32,7
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,0
      - Nguyên giá327,7327,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,0-32,7
    III. Bất động sản đầu tư289,7295,0
      - Nguyên giá327,7327,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,0-32,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,921,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,72,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn19,619,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác105,0112,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,21,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại103,8111,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.396,61.378,0
  A. Nợ phải trả543,6532,1
    I. Nợ ngắn hạn333,2325,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38,146,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,232,8
      4. Người mua trả tiền trước10,166,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,433,5
      6. Phải trả người lao động49,46,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn63,391,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn48,30,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác36,447,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn210,4206,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn198,5196,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,69,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu853,0845,8
    I. Vốn chủ sở hữu853,0845,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu800,0800,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,239,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước39,86,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,433,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,96,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.396,61.378,0

Báo cáo khác của DTR

Dữ liệu khác của DTR