Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ ETF DCVFM VNMIDCAP
DCVFMVNMIDCAP ETF
11.270
▼ −180 (▼ −1,57%)

Room ngoại FUEDCMID: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FUEDCMID theo thời gian

999 ngày
40,75%56,15%71,54%86,93%102,32%31-8-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 31-8-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 20.804.350 cổ phiếu FUEDCMID, tương đương 87,78% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 2.895.650 cổ phiếu (12,22% vốn), khoảng 33 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 31-8-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 98,08% (3-10-2022), thấp nhất 45,00% (31-8-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FUEDCMID theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202687,92%87,78%▼ −0,14 điểm %-33.500
1 tháng28-8-202688,28%87,78%▼ −0,49 điểm %-28.836
3 tháng3-7-202688,36%87,78%▼ −0,57 điểm %40.740
1 năm2-10-202585,27%87,78%▲ +2,52 điểm %-1.961.562
3 năm3-10-202378,25%87,78%▲ +9,53 điểm %12.588.350

Sở hữu nước ngoài FUEDCMID cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202687,78%▼ −0,05 điểm %20.804.350100%2.895.650
9-202687,84%▼ −0,44 điểm %20.816.950100%2.883.050
8-202688,28%▼ −0,09 điểm %20.833.186100%2.766.814
7-202688,37%▲ +0,02 điểm %20.766.210100%2.733.790
6-202688,35%▲ +5,28 điểm %20.761.710100%2.738.290
5-202683,07%▼ −1,05 điểm %20.766.966100%4.233.034
4-202684,12%▼ −4,52 điểm %21.114.122100%3.985.878
3-202688,64%▼ −0,26 điểm %21.893.489100%2.806.511
2-202688,90%▼ −0,36 điểm %22.757.152100%2.842.848
1-202689,26%▼ −2,14 điểm %22.760.352100%2.739.648
12-202591,40%▲ +0,00 điểm %22.758.852100%2.141.148
11-202591,40%▼ −0,02 điểm %22.757.646100%2.142.354
10-202591,41%▲ +6,15 điểm %22.762.046100%2.137.954
9-202585,27%▲ +2,43 điểm %22.766.712100%3.933.288
8-202582,84%▲ +3,09 điểm %22.780.712100%4.719.288
7-202579,75%▲ +0,62 điểm %22.889.110100%5.810.890
6-202579,14%▼ −2,31 điểm %22.870.810100%6.029.190
5-202581,45%▲ +0,76 điểm %22.887.510100%5.212.490
4-202580,69%▼ −1,39 điểm %22.915.210100%5.484.790
3-202582,07%▼ −0,50 điểm %24.211.910100%5.288.090
2-202582,58%▲ +2,04 điểm %24.360.298100%5.139.702
1-202580,54%▼ −0,47 điểm %24.565.300100%5.934.700
12-202481,01%▼ −0,11 điểm %24.707.300100%5.792.700
11-202481,12%▼ −2,68 điểm %24.740.600100%5.759.400
10-202483,79%▼ −0,13 điểm %25.557.000100%4.943.000
9-202483,92%▲ +6,81 điểm %25.596.000100%4.904.000
8-202477,11%▼ −0,62 điểm %20.357.400100%6.042.600
7-202477,73%▲ +2,75 điểm %20.520.200100%5.879.800
6-202474,98%▼ −0,69 điểm %17.769.500100%5.930.500
5-202475,66%▼ −3,68 điểm %17.856.300100%5.743.700
4-202479,35%▲ +1,98 điểm %18.725.700100%4.874.300
3-202477,36%▲ +0,84 điểm %18.257.500100%5.342.500
2-202476,52%▲ +0,70 điểm %17.982.200100%5.517.800
1-202475,82%▼ −8,93 điểm %17.058.700100%5.441.300
12-202384,74%▲ +0,67 điểm %16.440.400100%2.959.600
11-202384,08%▼ −1,64 điểm %15.049.900100%2.850.100
10-202385,72%▲ +6,43 điểm %13.715.100100%2.284.900
9-202379,29%▼ −2,95 điểm %8.325.700100%2.174.300
8-202382,25%▼ −0,10 điểm %8.553.500100%1.846.500
7-202382,34%▼ −0,13 điểm %7.740.225100%1.659.775
6-202382,47%▼ −10,55 điểm %7.752.125100%1.647.875
5-202393,02%▲ +2,72 điểm %8.744.225100%655.775
4-202390,30%▲ +0,32 điểm %8.488.325100%911.675
3-202389,98%▼ −0,20 điểm %8.457.925100%942.075
2-202390,18%▼ −0,56 điểm %8.476.525100%923.475
1-202390,74%▲ +0,46 điểm %8.529.125100%870.875
12-202290,27%▲ +2,43 điểm %8.485.625100%914.375
11-202287,84%▼ −2,59 điểm %8.256.925100%1.143.075
10-202290,43%▲ +45,43 điểm %7.143.825100%756.175
9-202245,00%■ 0,00 điểm %2.700.000100%3.300.000
8-202245,00%—2.700.000100%3.300.000

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202620.804.350−2.70087,78%2.895.650
1-10-202620.807.050−9.90087,79%2.892.950
30-9-202620.816.950−9.60087,84%2.883.050
29-9-202620.826.550−2.10087,88%2.873.450
28-9-202620.828.650−9.20087,88%2.871.350
25-9-202620.837.850−11.10087,92%2.862.150
24-9-202620.848.950−3.80087,97%2.851.050
23-9-202620.852.750−6.60087,99%2.847.250
22-9-202620.859.350−5.20088,01%2.840.650
21-9-202620.864.550−7.00088,04%2.835.450
18-9-202620.871.550088,07%2.828.450
17-9-202620.871.550+89.41588,07%2.828.450
16-9-202620.782.135−27.60088,06%2.817.865
15-9-202620.809.735−4.10088,18%2.790.265
14-9-202620.813.835088,19%2.786.165
11-9-202620.813.835−8.60088,19%2.786.165
10-9-202620.822.435−2.85188,23%2.777.565
9-9-202620.825.286088,24%2.774.714
8-9-202620.825.286−6.10088,24%2.774.714
7-9-202620.831.386−80088,27%2.768.614
4-9-202620.832.186088,27%2.767.814
3-9-202620.832.186−1.00088,27%2.767.814
28-8-202620.833.186+30688,28%2.766.814
27-8-202620.832.880−1.80088,27%2.767.120
26-8-202620.834.680088,28%2.765.320
25-8-202620.834.680−2.30088,28%2.765.320
24-8-202620.836.980+14.50088,29%2.763.020
21-8-202620.822.480−80088,23%2.777.520
20-8-202620.823.280−10.41688,23%2.776.720
19-8-202620.833.696—88,28%2.766.304

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FUEDCMID