Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ ETF IPAAM VN100
IPA Partner VN100 ETF
12.520
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại FUEIP100: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FUEIP100 theo thời gian

1226 ngày
-0,18%0,48%1,15%1,82%2,49%17-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 17-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 62.900 cổ phiếu FUEIP100, tương đương 1,26% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 4.937.100 cổ phiếu (98,74% vốn), khoảng 62 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 17-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,31% (18-4-2025), thấp nhất 0,00% (17-9-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FUEIP100 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,25%1,26%▲ +0,01 điểm %600
1 tháng28-8-20261,25%1,26%▲ +0,01 điểm %600
3 tháng3-7-20261,25%1,26%▲ +0,01 điểm %600
1 năm2-10-20251,28%1,26%▼ −0,02 điểm %-2.400
3 năm3-10-20231,45%1,26%▼ −0,19 điểm %-19.600

Sở hữu nước ngoài FUEIP100 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,26%▲ +0,01 điểm %62.900100%4.937.100
9-20261,25%■ 0,00 điểm %62.300100%4.937.700
8-20261,25%■ 0,00 điểm %62.300100%4.937.700
7-20261,25%■ 0,00 điểm %62.300100%4.937.700
6-20261,25%▲ +0,00 điểm %62.300100%4.937.700
5-20261,24%■ 0,00 điểm %62.100100%4.937.900
4-20261,24%▼ −0,01 điểm %62.100100%4.937.900
3-20261,25%▼ −0,00 điểm %62.500100%4.937.500
2-20261,25%▼ −0,03 điểm %62.600100%4.937.400
1-20261,28%▲ +0,11 điểm %64.200100%4.935.800
12-20251,18%▼ −0,23 điểm %58.800100%4.941.200
11-20251,41%■ 0,00 điểm %70.300100%4.929.700
10-20251,41%▲ +0,13 điểm %70.300100%4.929.700
9-20251,28%▼ −0,06 điểm %65.300100%5.034.700
8-20251,34%▼ −0,15 điểm %68.300100%5.031.700
7-20251,49%▲ +0,05 điểm %75.800100%5.024.200
6-20251,44%▼ −0,73 điểm %74.800100%5.125.200
5-20252,17%▼ −0,13 điểm %115.100100%5.184.900
4-20252,30%▲ +0,04 điểm %122.100100%5.177.900
3-20252,26%▲ +0,02 điểm %119.800100%5.180.200
2-20252,24%▲ +0,09 điểm %118.500100%5.181.500
1-20252,15%▼ −0,08 điểm %113.800100%5.186.200
12-20242,22%■ 0,00 điểm %117.800100%5.182.200
11-20242,22%■ 0,00 điểm %117.800100%5.182.200
10-20242,22%▲ +0,06 điểm %117.800100%5.182.200
9-20242,16%▼ −0,06 điểm %116.700100%5.283.300
8-20242,22%▲ +0,10 điểm %119.800100%5.280.200
7-20242,12%▲ +0,00 điểm %118.800100%5.481.200
6-20242,12%▲ +0,08 điểm %120.900100%5.579.100
5-20242,04%▼ −0,01 điểm %116.400100%5.583.600
4-20242,05%▲ +0,05 điểm %116.900100%5.583.100
3-20242,00%▲ +0,41 điểm %113.800100%5.586.200
2-20241,59%▲ +0,07 điểm %90.400100%5.609.600
1-20241,52%■ 0,00 điểm %86.600100%5.613.400
12-20231,52%▲ +0,02 điểm %86.600100%5.613.400
11-20231,50%▲ +0,00 điểm %85.600100%5.614.400
10-20231,50%▲ +0,05 điểm %85.400100%5.614.600
9-20231,45%▲ +0,07 điểm %82.500100%5.617.500
8-20231,37%▲ +0,06 điểm %78.300100%5.621.700
7-20231,31%▼ −0,05 điểm %74.600100%5.625.400
6-20231,36%▲ +0,04 điểm %77.400100%5.622.600
5-20231,32%▼ −0,02 điểm %75.400100%5.624.600
4-20231,34%▲ +0,45 điểm %76.400100%5.623.600
3-20230,89%▲ +0,01 điểm %50.600100%5.649.400
2-20230,88%▲ +0,04 điểm %50.000100%5.650.000
1-20230,84%▲ +0,02 điểm %47.900100%5.652.100
12-20220,82%▲ +0,03 điểm %46.500100%5.653.500
11-20220,79%▲ +0,02 điểm %44.900100%5.655.100
10-20220,76%▲ +0,04 điểm %43.500100%5.656.500
9-20220,72%▼ −0,00 điểm %41.100100%5.658.900
8-20220,72%▼ −0,00 điểm %41.300100%5.658.700
7-20220,73%▲ +0,02 điểm %41.400100%5.658.600
6-20220,71%▲ +0,02 điểm %40.400100%5.659.600
5-20220,68%▼ −0,08 điểm %39.000100%5.661.000
4-20220,76%▲ +0,00 điểm %43.500100%5.656.500
3-20220,76%▲ +0,05 điểm %42.600100%5.557.400
2-20220,71%▲ +0,16 điểm %40.000100%5.560.000
1-20220,55%▲ +0,15 điểm %30.800100%5.569.200
12-20210,40%▼ −0,00 điểm %22.400100%5.577.600
11-20210,40%▲ +0,19 điểm %22.200100%5.477.800
10-20210,21%▲ +0,21 điểm %11.200100%5.288.800
9-20210,00%—0100%5.200.000

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202662.90001,26%4.937.100
1-10-202662.900+6001,26%4.937.100
30-9-202662.30001,25%4.937.700
29-9-202662.30001,25%4.937.700
28-9-202662.30001,25%4.937.700
25-9-202662.30001,25%4.937.700
24-9-202662.30001,25%4.937.700
23-9-202662.30001,25%4.937.700
22-9-202662.30001,25%4.937.700
21-9-202662.30001,25%4.937.700
18-9-202662.30001,25%4.937.700
17-9-202662.30001,25%4.937.700
16-9-202662.30001,25%4.937.700
15-9-202662.30001,25%4.937.700
14-9-202662.30001,25%4.937.700
11-9-202662.30001,25%4.937.700
10-9-202662.30001,25%4.937.700
9-9-202662.30001,25%4.937.700
8-9-202662.30001,25%4.937.700
7-9-202662.30001,25%4.937.700
4-9-202662.30001,25%4.937.700
3-9-202662.30001,25%4.937.700
28-8-202662.30001,25%4.937.700
27-8-202662.30001,25%4.937.700
26-8-202662.30001,25%4.937.700
25-8-202662.30001,25%4.937.700
24-8-202662.30001,25%4.937.700
21-8-202662.30001,25%4.937.700
20-8-202662.30001,25%4.937.700
19-8-202662.300—1,25%4.937.700

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FUEIP100