Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ ETF MAFM VNDIAMOND
MAFM VNDIAMOND ETF
13.800
▼ −120 (▼ −0,86%)

Room ngoại FUEMAVND: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FUEMAVND theo thời gian

341 ngày
67,00%75,53%84,06%92,60%101,13%1-11-20232-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 1-11-2023. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 12.866.294 cổ phiếu FUEMAVND, tương đương 94,61% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 733.706 cổ phiếu (5,39% vốn), khoảng 10 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 1-11-2023, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 98,78% (3-1-2024), thấp nhất 69,35% (24-2-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FUEMAVND theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202693,51%94,61%▲ +1,09 điểm %148.300
1 tháng28-8-202693,58%94,61%▲ +1,03 điểm %140.000
3 tháng3-7-202681,23%94,61%▲ +13,37 điểm %-1.918.100
1 năm2-10-202590,01%94,61%▲ +4,59 điểm %-5.946.404

Sở hữu nước ngoài FUEMAVND cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202694,61%▲ +1,10 điểm %12.866.294100%733.706
9-202693,51%▼ −0,07 điểm %12.716.694100%883.306
8-202693,58%▼ −0,85 điểm %12.726.294100%873.706
7-202694,43%▲ +13,19 điểm %14.447.594100%852.406
6-202681,24%▲ +1,16 điểm %14.785.394100%3.414.606
5-202680,08%▼ −0,31 điểm %15.214.998100%3.785.002
4-202680,39%▼ −0,15 điểm %15.515.098100%3.784.902
3-202680,54%▲ +2,47 điểm %15.543.698100%3.756.302
2-202678,07%▼ −11,71 điểm %15.926.698100%4.473.302
1-202689,78%▼ −0,19 điểm %16.609.798100%1.890.202
12-202589,97%▲ +0,22 điểm %16.644.598100%1.855.402
11-202589,75%▼ −0,13 điểm %18.488.998100%2.111.002
10-202589,89%▼ −0,12 điểm %18.606.598100%2.093.402
9-202590,01%▼ −0,68 điểm %18.811.498100%2.088.502
8-202590,68%▲ +0,80 điểm %20.222.698100%2.077.302
7-202589,89%▲ +1,37 điểm %20.764.498100%2.335.502
6-202588,52%▼ −0,56 điểm %20.889.698100%2.710.302
5-202589,07%▼ −4,65 điểm %20.040.998100%2.459.002
7-202493,72%▼ −5,06 điểm %29.709.300100%1.990.700
1-202498,78%▲ +0,71 điểm %27.360.800100%339.200
11-202398,06%—23.437.300100%462.700

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202612.866.294+149.80094,61%733.706
1-10-202612.716.494−20093,50%883.506
30-9-202612.716.694−30093,51%883.306
29-9-202612.716.994093,51%883.006
28-9-202612.716.994−1.00093,51%883.006
25-9-202612.717.994+70093,51%882.006
24-9-202612.717.294−2.80093,51%882.706
23-9-202612.720.094093,53%879.906
22-9-202612.720.094093,53%879.906
21-9-202612.720.094093,53%879.906
17-9-202612.720.094−70093,53%879.906
16-9-202612.720.794−70093,54%879.206
15-9-202612.721.494093,54%878.506
14-9-202612.721.494093,54%878.506
11-9-202612.721.494−30093,54%878.506
10-9-202612.721.794−2.70093,54%878.206
9-9-202612.724.494−30093,56%875.506
8-9-202612.724.794−1.40093,56%875.206
7-9-202612.726.194093,57%873.806
4-9-202612.726.194093,57%873.806
3-9-202612.726.194−10093,57%873.806
28-8-202612.726.294+10093,58%873.706
27-8-202612.726.194−60093,57%873.806
26-8-202612.726.794093,58%873.206
25-8-202612.726.794093,58%873.206
24-8-202612.726.794−1.700.20093,58%873.206
21-8-202614.426.994−30094,29%873.006
20-8-202614.427.294−60094,30%872.706
19-8-202614.427.894−1.40094,30%872.106
18-8-202614.429.294—94,31%870.706

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FUEMAVND