Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ ETF SSIAM VN30
SSIAM VN30 ETF
24.000
▲ +170 (▲ +0,71%)

Room ngoại FUESSV30: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FUESSV30 theo thời gian

1253 ngày
22,08%28,81%35,54%42,26%48,99%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.780.731 cổ phiếu FUESSV30, tương đương 25,99% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 7.919.269 cổ phiếu (74,01% vốn), khoảng 190 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 47,13% (14-4-2022), thấp nhất 23,94% (24-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FUESSV30 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202624,63%25,99%▲ +1,35 điểm %194.200
1 tháng28-8-202624,70%25,99%▲ +1,29 điểm %187.333
3 tháng3-7-202625,43%25,99%▲ +0,56 điểm %288.979
1 năm2-10-202525,40%25,99%▲ +0,59 điểm %621.809
3 năm3-10-202326,61%25,99%▼ −0,62 điểm %572.201

Sở hữu nước ngoài FUESSV30 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202625,99%▼ −0,04 điểm %2.780.731100%7.919.269
9-202626,03%▲ +1,33 điểm %2.785.331100%7.914.669
8-202624,70%▼ −0,95 điểm %2.593.398100%7.906.602
7-202625,65%▲ +0,19 điểm %2.565.042100%7.434.958
6-202625,46%▼ −0,15 điểm %2.495.524100%7.304.476
5-202625,62%▼ −1,01 điểm %2.510.681100%7.289.319
4-202626,63%▲ +1,04 điểm %2.636.672100%7.263.328
3-202625,59%▼ −0,71 điểm %2.482.517100%7.217.483
2-202626,30%▲ +1,29 điểm %2.446.267100%6.853.733
1-202625,02%▼ −0,12 điểm %2.251.667100%6.748.333
12-202525,14%▼ −0,77 điểm %2.313.169100%6.886.831
11-202525,91%▼ −0,50 điểm %2.331.867100%6.668.133
10-202526,41%▲ +1,01 điểm %2.324.167100%6.475.833
9-202525,40%▼ −0,63 điểm %2.159.322100%6.340.678
8-202526,04%▼ −1,23 điểm %2.213.122100%6.286.878
7-202527,27%▲ +1,37 điểm %2.399.722100%6.400.278
6-202525,90%▼ −0,04 điểm %2.357.232100%6.742.768
5-202525,95%▲ +0,28 điểm %2.361.232100%6.738.768
4-202525,66%▼ −8,97 điểm %2.361.032100%6.838.968
3-202534,63%▲ +0,50 điểm %3.567.232100%6.732.768
2-202534,13%▲ +1,06 điểm %3.515.630100%6.784.370
1-202533,07%▲ +0,12 điểm %3.406.630100%6.893.370
12-202432,96%▲ +0,67 điểm %3.394.430100%6.905.570
11-202432,29%▼ −1,63 điểm %3.325.730100%6.974.270
10-202433,92%▼ −0,19 điểm %3.493.530100%6.806.470
9-202434,10%▼ −0,98 điểm %3.512.630100%6.787.370
8-202435,09%▲ +8,91 điểm %3.438.430100%6.361.570
7-202426,18%▼ −0,28 điểm %2.434.830100%6.865.170
6-202426,46%▲ +0,65 điểm %2.461.230100%6.838.770
5-202425,82%▲ +0,99 điểm %2.400.830100%6.899.170
4-202424,82%▼ −7,19 điểm %2.308.430100%6.991.570
3-202432,01%▼ −0,42 điểm %2.945.230100%6.254.770
2-202432,43%▲ +0,51 điểm %3.308.130100%6.891.870
1-202431,92%▼ −0,98 điểm %3.256.130100%6.943.870
12-202332,91%▲ +0,58 điểm %3.356.430100%6.843.570
11-202332,33%▼ −0,23 điểm %3.297.230100%6.902.770
10-202332,55%▲ +5,81 điểm %3.092.330100%6.407.670
9-202326,74%▲ +0,28 điểm %2.219.430100%6.080.570
8-202326,46%▼ −0,85 điểm %2.195.930100%6.104.070
7-202327,31%▼ −0,26 điểm %2.157.630100%5.742.370
6-202327,57%▼ −0,87 điểm %2.095.430100%5.504.570
5-202328,44%▼ −1,39 điểm %2.104.930100%5.295.070
4-202329,83%▼ −2,60 điểm %2.147.930100%5.052.070
3-202332,43%▼ −7,75 điểm %2.173.030100%4.526.970
2-202340,18%▲ +0,34 điểm %2.169.930100%3.230.070
1-202339,84%▲ +0,95 điểm %2.151.330100%3.248.670
12-202238,89%▼ −0,32 điểm %2.099.830100%3.300.170
11-202239,21%▲ +3,24 điểm %2.117.130100%3.282.870
10-202235,97%▲ +0,40 điểm %1.942.420100%3.457.580
9-202235,57%▼ −0,68 điểm %1.920.920100%3.479.080
8-202236,25%▼ −0,02 điểm %1.957.620100%3.442.380
7-202236,27%▼ −0,05 điểm %1.958.520100%3.441.480
6-202236,32%▼ −1,97 điểm %1.961.320100%3.438.680
5-202238,29%▼ −2,69 điểm %2.067.920100%3.332.080
4-202240,98%▼ −3,25 điểm %2.213.120100%3.186.880
3-202244,23%▲ +12,72 điểm %2.565.620100%3.234.380
2-202231,51%▼ −1,65 điểm %1.827.720100%3.972.280
1-202233,16%▼ −0,76 điểm %1.890.320100%3.809.680
12-202133,93%▼ −4,32 điểm %1.933.920100%3.766.080
11-202138,25%▼ −1,60 điểm %2.141.720100%3.458.280
10-202139,85%▲ +5,65 điểm %2.390.720100%3.609.280
9-202134,19%▼ −0,64 điểm %1.949.020100%3.750.980
8-202134,84%▼ −6,57 điểm %1.846.420100%3.453.580
7-202141,41%—1.822.020100%2.577.980

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.780.731025,99%7.919.269
1-10-20262.780.731−4.60025,99%7.919.269
30-9-20262.785.331+198.80026,03%7.914.669
29-9-20262.586.531024,63%7.913.469
28-9-20262.586.531024,63%7.913.469
25-9-20262.586.531+16.66524,63%7.913.469
24-9-20262.569.866−14.60024,47%7.930.134
23-9-20262.584.466024,61%7.915.534
22-9-20262.584.466−1.60024,61%7.915.534
21-9-20262.586.066+14.40024,63%7.913.934
18-9-20262.571.666−8.72524,49%7.928.334
17-9-20262.580.391−1.00024,58%7.919.609
16-9-20262.581.391−7.30024,58%7.918.609
15-9-20262.588.691024,65%7.911.309
14-9-20262.588.691024,65%7.911.309
11-9-20262.588.691+15.53824,65%7.911.309
10-9-20262.573.153−8.20024,51%7.926.847
9-9-20262.581.353−1.80024,58%7.918.647
8-9-20262.583.153−15.52024,60%7.916.847
7-9-20262.598.673024,75%7.901.327
4-9-20262.598.673−12.70024,75%7.901.327
3-9-20262.611.373+17.97524,87%7.888.627
28-8-20262.593.398024,70%7.906.602
27-8-20262.593.398+60024,70%7.906.602
26-8-20262.592.798+99.04324,69%7.907.202
25-8-20262.493.755+4.21223,98%7.906.245
24-8-20262.489.543−22.57323,94%7.910.457
21-8-20262.512.116−3.84024,15%7.887.884
20-8-20262.515.956−17.73224,19%7.884.044
19-8-20262.533.688—24,60%7.766.312

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FUESSV30