Room ngoại VPW: tỉ lệ sở hữu nước ngoài
Khối ngoại đang nắm
0,00%
Trần sở hữu
3,25%
Room còn lại
Còn 3,25% vốn
Số cổ phiếu còn được mua
362.981
Giá trị khối ngoại nắm
—
Ngày hiệu lực
2-10-2026
Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VPW theo thời gian
344 ngàyPhần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 3,25%.
Tóm tắt
Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 0 cổ phiếu VPW, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 3,25%. Room còn lại 362.981 cổ phiếu (3,25% vốn), khoảng 3 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.
Khối ngoại tăng giảm sở hữu VPW theo khung thời gian
| Khung | Từ ngày | Tỉ lệ đầu | Tỉ lệ nay | Thay đổi | Số cp thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tuần | 25-9-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 tháng | 28-8-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 tháng | 3-7-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 năm | 2-10-2025 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 năm | 8-3-2022 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
Sở hữu nước ngoài VPW cuối mỗi tháng
| Tháng | Tỉ lệ | Thay đổi | Đang nắm (cp) | Trần | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 9-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 8-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 7-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 6-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 5-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 4-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 3-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 2-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 1-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 12-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 11-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 10-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 9-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 8-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 7-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 6-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 5-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 3,25% | 362.981 |
| 3-2022 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 5.472.651 |
| 2-2022 | 0,00% | — | 0 | 49% | 5.472.651 |
30 lần cập nhật gần nhất
| Ngày hiệu lực | Đang nắm (cp) | Thay đổi (cp) | Tỉ lệ | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 1-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 30-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 29-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 28-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 25-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 24-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 23-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 22-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 21-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 18-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 17-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 16-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 15-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 14-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 11-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 10-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 9-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 8-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 7-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 4-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 3-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 28-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 27-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 26-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 25-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 24-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 21-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 20-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 362.981 |
| 19-8-2026 | 0 | — | 0,00% | 362.981 |
Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.
Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.
Dữ liệu khác của VPW
Giá lịch sử VPWGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh VPWDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VPWTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VPWDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VPWDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VPWCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ VPWNgười nội bộ mua bán cổ phiếuHồ sơ doanh nghiệp VPWNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
