Lê Văn Tuấn
Lê Văn Tuấn có tên trong ban lãnh đạo CTCP Sông Đà 5 (mã SD5) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Nước và Môi trường Việt Nam (mã VWS) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP Damsan (mã ADS) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Vinam (mã CVN) với chức vụ Thành viên HĐQT và 4 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Lê Văn Tuấn đứng sở hữu 162.768 cổ phiếu VWS (4,52% vốn), cập nhật ngày 30-6-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 7 doanh nghiệp khác.
Có 24 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 4-5-2026: mua quyền mua 699.433 cổ phiếu MBS.
Lưu ý: tên Lê Văn Tuấn xuất hiện ở 14 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| SD5 | CTCP Sông Đà 5 | Chủ tịch HĐQT |
| VWS | CTCP Nước và Môi trường Việt Nam | Tổng giám đốc |
| ADS | CTCP Damsan | Thành viên HĐQT |
| CVN | CTCP Vinam | Thành viên HĐQT |
| NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | Thành viên HĐQT |
| SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | Thành viên HĐQT |
| VWS | CTCP Nước và Môi trường Việt Nam | Thành viên HĐQT |
| TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | Kế toán trưởng |
Cổ phiếu đứng tên Lê Văn Tuấn
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| VWS | CTCP Nước và Môi trường Việt Nam | 162.768 | 4,52% | 30-6-2026 |
| UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 74.219 | 3,04% | 30-6-2026 |
| ADS | CTCP Damsan | 828.664 | 1,08% | 30-6-2026 |
| MBS | CTCP Chứng khoán MB | 1.049.149 | 0,10% | 30-6-2026 |
| TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | 3.700 | 0,10% | 30-6-2026 |
| LLM | Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | 50.800 | 0,06% | 31-12-2024 |
| MPC | CTCP Tập Đoàn Thủy Sản Minh Phú | 36.220 | 0,01% | 30-6-2026 |
| SJE | CTCP Sông Đà 11 | 164* | 0,00% | 31-12-2023 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Lê Văn Tuấn
24 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 4-5-2026 | MBS | Mua quyền mua | 699.433 | |
| 22-4-2026 | MBS | Đăng ký mua quyền mua | 699.433 | |
| 23-10-2025 | MBS | Đăng ký mua quyền mua | 465.485 | |
| 23-10-2025 | MBS | Mua quyền mua | 465.485 | |
| 9-9-2024 | MBS | Mua quyền mua | 397.588 | |
| 26-8-2024 | MBS | Đăng ký mua quyền mua | 397.588 | |
| 15-1-2024 | MBS | Bán | 24.500 | |
| 8-9-2023 | SJE | Bán | 182.800 | |
| 23-8-2023 | SJE | Đăng ký bán | 182.899 | |
| 29-8-2022 | MBS | Mua quyền mua | 350.000 | |
| 25-8-2022 | MBS | Đăng ký mua quyền mua | 350.000 | |
| 17-11-2021 | ADS | Thành viên HĐQT | Mua | 164.591 |
| 10-11-2021 | ADS | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 164.591 |
| 7-1-2016 | GSM | Mua | 3.400 | |
| 6-2-2014 | LSS | Bán | 0 | |
| 10-1-2014 | LSS | Bán | 331.250 | |
| 9-1-2014 | LSS | Đăng ký bán | 331.250 | |
| 2-6-2011 | LSS | Bán | 0 | |
| 5-5-2011 | LSS | Đăng ký bán | 265.000 | |
| 16-12-2009 | SJE | Bán | 0 | |
| 19-11-2009 | SJE | Bán | 0 | |
| 19-11-2009 | SJE | Bán | 6.500 | |
| 18-11-2009 | SJE | Đăng ký bán | 6.500 | |
| 22-10-2009 | SJE | Đăng ký bán | 11.000 |