Nguyễn Văn Đức
Nguyễn Văn Đức có tên trong ban lãnh đạo CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba (mã SBG) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (mã ABS) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba (mã SBG) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE (mã VGS) với chức vụ Thành viên HĐQT và 5 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Văn Đức đứng sở hữu 2.858.540 cổ phiếu SBG (4,76% vốn), cập nhật ngày 30-9-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 7 doanh nghiệp khác.
Có 63 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 13-11-2023: đăng ký mua quyền mua 6.955 cổ phiếu VLA.
Tên này được nhắc trong 3 văn bản công bố thông tin, gần nhất ngày 29-9-2026.
Lưu ý: tên Nguyễn Văn Đức xuất hiện ở 18 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | Tổng giám đốc |
| ABS | CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | Thành viên HĐQT |
| SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | Thành viên HĐQT |
| VGS | CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | Thành viên HĐQT |
| VLA | CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | Thành viên HĐQT |
| CCC | CTCP Xây dựng CDC | Đại diện công bố thông tin |
| TAR | CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | Thành viên Ban kiểm soát |
| VPC | CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | Phó Giám đốc |
| YBC | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Phó Giám đốc |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Văn Đức
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 2.858.540 | 4,76% | 30-9-2026 |
| YBC | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 450.409 | 3,83% | 31-12-2025 |
| VPG | CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 2.977.157 | 3,37% | 31-12-2025 |
| VLA | CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 13.810 | 0,35% | 30-6-2026 |
| PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 151.823 | 0,19% | 30-6-2020 |
| TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 115.319* | 0,09% | 31-12-2023 |
| GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 22.227* | 0,08% | 30-6-2023 |
| DRL | CTCP Thủy điện - Điện lực 3 | 5.000 | 0,05% | 31-12-2023 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Văn Đức
63 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 13-11-2023 | VLA | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 6.955 |
| 13-11-2023 | VLA | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 13.910 |
| 13-10-2022 | TNG | Bán | 40.100 | |
| 14-9-2022 | TNG | Đăng ký bán | 80.000 | |
| 29-7-2022 | TNG | Bán | 0 | |
| 30-6-2022 | TNG | Đăng ký bán | 50.000 | |
| 12-1-2022 | VPG | Mua | 818.294 | |
| 10-1-2022 | VPG | Đăng ký mua | 818.294 | |
| 25-5-2021 | PPE | Bán | 240.000 | |
| 9-4-2021 | PPE | Bán | 110.000 | |
| 23-12-2020 | CDC | Bán | 35.620 | |
| 22-12-2020 | CDC | Đăng ký bán | 35.620 | |
| 15-9-2020 | PPE | Mua | 10.500 | |
| 9-9-2020 | PPE | Mua | 20.000 | |
| 7-9-2020 | PPE | Mua | 39.600 | |
| 4-9-2020 | PPE | Mua | 92.800 | |
| 3-9-2020 | PPE | Mua | 86.000 | |
| 1-9-2020 | PPE | Mua | 101.100 | |
| 14-11-2019 | GDT | Bán | 2.500 | |
| 4-11-2019 | GDT | Đăng ký bán | 2.500 | |
| 24-10-2019 | PPE | Bán | 299.400 | |
| 16-10-2019 | PPE | Bán | 155.000 | |
| 20-9-2019 | VPG | Mua | 10.000 | |
| 21-8-2019 | PPE | Mua | 450.000 | |
| 6-8-2019 | VPG | Bán | 1.860 | |
| 20-11-2018 | GDT | Bán | 1.570 | |
| 22-10-2018 | GDT | Đăng ký bán | 2.000 | |
| 13-11-2017 | GDT | Bán | 0 | |
| 13-10-2017 | GDT | Đăng ký bán | 1.200 | |
| 11-8-2017 | PHC | Mua | 10.000 | |
| 9-8-2017 | PHC | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 19-1-2017 | GDT | Bán | 0 | |
| 22-12-2016 | GDT | Đăng ký bán | 3.000 | |
| 28-11-2016 | GDT | Bán | 2.000 | |
| 24-11-2016 | GDT | Bán | 0 | |
| 27-10-2016 | GDT | Đăng ký bán | 670 | |
| 28-9-2016 | GDT | Bán | 670 | |
| 1-5-2013 | HAX | Bán | 0 | |
| 3-4-2013 | HAX | Đăng ký bán | 485.636 | |
| 6-3-2013 | HAX | Bán | 485.636 | |
| 21-8-2011 | HAX | Mua | 19.540 | |
| 16-8-2011 | HAX | Mua | 0 | |
| 19-7-2011 | HAX | Đăng ký mua | 70.000 | |
| 23-1-2011 | HAX | Mua | 140.540 | |
| 19-1-2011 | HAX | Mua | 0 | |
| 13-1-2011 | HAX | Mua | 0 | |
| 22-12-2010 | HAX | Đăng ký mua | 250.000 | |
| 16-12-2010 | HAX | Đăng ký mua | 150.000 | |
| 18-11-2010 | HAX | Mua | 122.060 | |
| 6-1-2010 | VHL | Bán quyền mua | 0 | |
| 9-12-2009 | VHL | Đăng ký bán quyền mua | 10.000 | |
| 10-11-2009 | VHL | Bán quyền mua | 10.000 | |
| 6-11-2009 | TNG | Bán | 0 | |
| 10-10-2009 | TNG | Bán | 36.100 | |
| 9-10-2009 | TNG | Đăng ký bán | 38.000 | |
| 10-8-2009 | TNG | Bán | 0 | |
| 13-7-2009 | TNG | Đăng ký bán | 38.000 | |
| 12-1-2009 | HAX | Mua | 0 | |
| 16-12-2008 | TNG | Mua | 0 | |
| 12-12-2008 | HAX | Đăng ký mua | 30.000 | |
| 18-11-2008 | TNG | Đăng ký mua | 3.000 | |
| 14-11-2008 | HAX | Mua | 30.000 | |
| 21-10-2008 | TNG | Mua | 1.000 |