Giá vàng ngày 3-1-2019
SJC bán ra
36,74
So phiên trước
▲ +0,07 (▲ +0,19%)
Thế giới (USD/ounce)
1.290,45
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 3-1-2019
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 36,54 | 36,74 | 0,20 | ▲ +0,07 (▲ +0,19%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 36,18 | 36,58 | 0,40 | ▲ +0,04 (▲ +0,11%) |
| Nữ trang 99,99% | 35,83 | 36,53 | 0,70 | ▲ +0,05 (▲ +0,14%) |
| Nữ trang 99% | 35,47 | 36,17 | 0,70 | ▲ +0,05 (▲ +0,14%) |
| Nữ trang 68% | 23,59 | 24,99 | 1,40 | ▲ +0,03 (▲ +0,14%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 13,98 | 15,38 | 1,40 | ▲ +0,02 (▲ +0,14%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:35 | 36,49 | 36,69 |
| 01:58 | 36,50 | 36,70 |
| 02:38 | 36,52 | 36,72 |
| 03:39 | 36,50 | 36,70 |
| 06:27 | 36,52 | 36,72 |
| 06:38 | 36,53 | 36,73 |
| 06:48 | 36,54 | 36,74 |
| 06:54 | 36,55 | 36,75 |
| 07:22 | 36,56 | 36,76 |
| 08:03 | 36,54 | 36,74 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 3-1-2019, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 36,54 triệu, bán ra 36,74 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 2-1-2019.