Giá vàng ngày 4-1-2019
SJC bán ra
36,79
So phiên trước
▲ +0,05 (▲ +0,14%)
Thế giới (USD/ounce)
1.279,90
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 4-1-2019
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 36,59 | 36,79 | 0,20 | ▲ +0,05 (▲ +0,14%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 36,30 | 36,70 | 0,40 | ▲ +0,12 (▲ +0,33%) |
| Nữ trang 99,99% | 35,95 | 36,65 | 0,70 | ▲ +0,12 (▲ +0,33%) |
| Nữ trang 99% | 35,59 | 36,29 | 0,70 | ▲ +0,12 (▲ +0,33%) |
| Nữ trang 68% | 23,67 | 25,07 | 1,40 | ▲ +0,08 (▲ +0,32%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 14,04 | 15,44 | 1,40 | ▲ +0,05 (▲ +0,32%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:35 | 36,60 | 36,80 |
| 02:04 | 36,58 | 36,78 |
| 02:49 | 36,59 | 36,79 |
| 02:53 | 36,61 | 36,81 |
| 03:27 | 36,59 | 36,79 |
| 03:44 | 36,57 | 36,77 |
| 04:11 | 36,59 | 36,79 |
| 07:28 | 36,57 | 36,77 |
| 08:26 | 36,59 | 36,79 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 4-1-2019, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 36,59 triệu, bán ra 36,79 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 3-1-2019.