Giá vàng ngày 8-2-2022
SJC bán ra
62,50
So phiên trước
▼ −0,95 (▼ −1,50%)
Thế giới (USD/ounce)
1.822,60
Thế giới quy đổi
50,28
SJC đắt hơn
12,22
USD Vietcombank
22.880
Bảng giá vàng SJC ngày 8-2-2022
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 61,80 | 62,50 | 0,70 | ▼ −0,95 (▼ −1,50%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 53,65 | 54,45 | 0,80 | ▼ −0,25 (▼ −0,46%) |
| Nữ trang 99,99% | 53,45 | 54,15 | 0,70 | ▼ −0,25 (▼ −0,46%) |
| Nữ trang 99% | 52,51 | 53,61 | 1,10 | ▼ −0,25 (▼ −0,46%) |
| Nữ trang 68% | 34,98 | 36,98 | 2,00 | ▼ −0,17 (▼ −0,46%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 20,73 | 22,73 | 2,00 | ▼ −0,10 (▼ −0,46%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:31 | 62,80 | 63,45 |
| 02:00 | 62,75 | 63,40 |
| 02:22 | 62,70 | 63,35 |
| 03:19 | 62,65 | 63,30 |
| 03:42 | 62,55 | 63,20 |
| 03:43 | 62,45 | 63,10 |
| 03:45 | 62,35 | 63,00 |
| 04:12 | 62,20 | 62,85 |
| 04:19 | 62,00 | 62,65 |
| 04:31 | 61,90 | 62,55 |
| 06:23 | 61,80 | 62,50 |
| 06:43 | 61,85 | 62,55 |
| 06:49 | 61,95 | 62,65 |
| 07:34 | 62,00 | 62,70 |
| 07:50 | 62,05 | 62,75 |
| 08:27 | 62,00 | 62,70 |
| 08:33 | 61,95 | 62,65 |
| 08:37 | 61,90 | 62,60 |
| 08:54 | 61,85 | 62,55 |
| 09:21 | 61,80 | 62,50 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 8-2-2022, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 61,80 triệu, bán ra 62,50 triệu đồng/lượng, giảm so với ngày 7-2-2022. Vàng thế giới 1.822,60 USD/ounce (giá chốt LBMA 8-2-2022), quy đổi 50,28 triệu đồng/lượng.