Giá vàng ngày 30-3-2022
SJC bán ra
68,90
So phiên trước
▼ −0,20 (▼ −0,29%)
Thế giới (USD/ounce)
1.933,85
Thế giới quy đổi
53,63
SJC đắt hơn
15,27
USD Vietcombank
23.000
Bảng giá vàng SJC ngày 30-3-2022
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 68,20 | 68,90 | 0,70 | ▼ −0,20 (▼ −0,29%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 54,80 | 55,80 | 1,00 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nữ trang 99,99% | 54,60 | 55,40 | 0,80 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nữ trang 99% | 53,55 | 54,85 | 1,30 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nữ trang 68% | 35,83 | 37,83 | 2,00 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 21,25 | 23,25 | 2,00 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:28 | 68,50 | 69,20 |
| 01:30 | 68,55 | 69,25 |
| 02:27 | 68,65 | 69,35 |
| 03:32 | 68,60 | 69,30 |
| 04:14 | 68,55 | 69,25 |
| 07:03 | 68,50 | 69,20 |
| 07:13 | 68,40 | 69,10 |
| 07:47 | 68,30 | 69,00 |
| 07:57 | 68,25 | 68,95 |
| 08:05 | 68,20 | 68,90 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 30-3-2022, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 68,20 triệu, bán ra 68,90 triệu đồng/lượng, giảm so với ngày 29-3-2022. Vàng thế giới 1.933,85 USD/ounce (giá chốt LBMA 30-3-2022), quy đổi 53,63 triệu đồng/lượng.