Giá vàng ngày 26-12-2023
SJC bán ra
79,20
So phiên trước
▲ +0,80 (▲ +1,02%)
Thế giới (USD/ounce)
2.055,60
Thế giới quy đổi
60,64
SJC đắt hơn
18,56
USD Vietcombank
24.470
Bảng giá vàng SJC ngày 26-12-2023
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 77,40 | 79,20 | 1,80 | ▲ +0,80 (▲ +1,02%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 77,40 | 79,22 | 1,82 | ▲ +0,80 (▲ +1,02%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 77,40 | 79,23 | 1,83 | ▲ +0,80 (▲ +1,02%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 62,60 | 63,65 | 1,05 | ▲ +0,55 (▲ +0,87%) |
| Nhẫn SJC 0,3–0,5 chỉ | 62,60 | 63,75 | 1,15 | ▲ +0,55 (▲ +0,87%) |
| Nữ trang 99,99% | 62,55 | 63,35 | 0,80 | ▲ +0,55 (▲ +0,88%) |
| Nữ trang 99% | 61,42 | 62,72 | 1,30 | ▲ +0,54 (▲ +0,88%) |
| Vàng 18K (75%) | 45,67 | 47,67 | 2,00 | ▲ +0,41 (▲ +0,87%) |
| Nữ trang 68% | 41,23 | 43,23 | 2,00 | ▲ +0,37 (▲ +0,87%) |
| Vàng 14K (58,3%) | 35,09 | 37,09 | 2,00 | ▲ +0,32 (▲ +0,87%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 24,57 | 26,57 | 2,00 | ▲ +0,23 (▲ +0,87%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 08:27 | 77,60 | 78,60 |
| 08:51 | 77,70 | 78,70 |
| 09:05 | 77,80 | 78,80 |
| 09:20 | 78,00 | 79,00 |
| 09:26 | 78,20 | 79,20 |
| 09:31 | 78,50 | 79,50 |
| 09:47 | 78,70 | 79,70 |
| 10:37 | 78,70 | 79,80 |
| 10:45 | 78,80 | 80,00 |
| 11:07 | 79,00 | 80,20 |
| 11:15 | 79,00 | 80,30 |
| 13:22 | 78,50 | 80,00 |
| 13:37 | 78,00 | 79,50 |
| 13:47 | 77,70 | 79,20 |
| 13:58 | 77,50 | 79,00 |
| 14:11 | 77,20 | 79,00 |
| 14:12 | 77,00 | 78,80 |
| 15:25 | 77,20 | 79,00 |
| 16:06 | 77,40 | 79,20 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 26-12-2023, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 77,40 triệu, bán ra 79,20 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 25-12-2023. Vàng thế giới 2.055,60 USD/ounce (giá chốt LBMA 22-12-2023), quy đổi 60,64 triệu đồng/lượng.