Giá vàng ngày 28-12-2023
SJC bán ra
77,50
So phiên trước
▼ −2,00 (▼ −2,52%)
Thế giới (USD/ounce)
2.078,40
Thế giới quy đổi
61,14
SJC đắt hơn
16,36
USD Vietcombank
24.400
Bảng giá vàng SJC ngày 28-12-2023
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 74,50 | 77,50 | 3,00 | ▼ −2,00 (▼ −2,52%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 74,50 | 77,52 | 3,02 | ▼ −2,00 (▼ −2,52%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 74,50 | 77,53 | 3,03 | ▼ −2,00 (▼ −2,51%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 62,85 | 63,90 | 1,05 | ▲ +0,10 (▲ +0,16%) |
| Nhẫn SJC 0,3–0,5 chỉ | 62,85 | 64,00 | 1,15 | ▲ +0,10 (▲ +0,16%) |
| Nữ trang 99,99% | 62,80 | 63,60 | 0,80 | ▲ +0,10 (▲ +0,16%) |
| Nữ trang 99% | 61,67 | 62,97 | 1,30 | ▲ +0,10 (▲ +0,16%) |
| Vàng 18K (75%) | 45,85 | 47,85 | 2,00 | ▲ +0,08 (▲ +0,16%) |
| Nữ trang 68% | 41,40 | 43,40 | 2,00 | ▲ +0,07 (▲ +0,16%) |
| Vàng 14K (58,3%) | 35,23 | 37,23 | 2,00 | ▲ +0,06 (▲ +0,16%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 24,67 | 26,67 | 2,00 | ▲ +0,04 (▲ +0,16%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 08:25 | 78,30 | 79,80 |
| 09:18 | 78,50 | 80,00 |
| 09:41 | 78,40 | 79,90 |
| 10:25 | 78,30 | 79,80 |
| 10:43 | 78,20 | 79,70 |
| 10:48 | 78,10 | 79,60 |
| 11:01 | 78,00 | 79,50 |
| 11:15 | 77,90 | 79,40 |
| 11:18 | 77,70 | 79,20 |
| 13:23 | 75,00 | 78,00 |
| 13:39 | 74,00 | 77,00 |
| 14:02 | 73,00 | 76,00 |
| 15:00 | 73,05 | 76,05 |
| 15:20 | 73,10 | 76,10 |
| 15:22 | 74,00 | 77,00 |
| 15:35 | 74,50 | 77,50 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 28-12-2023, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 74,50 triệu, bán ra 77,50 triệu đồng/lượng, giảm so với ngày 27-12-2023. Vàng thế giới 2.078,40 USD/ounce (giá chốt LBMA 28-12-2023), quy đổi 61,14 triệu đồng/lượng.