Giá vàng ngày 29-12-2023
SJC bán ra
76,00
So phiên trước
▼ −1,50 (▼ −1,94%)
Thế giới (USD/ounce)
2.062,40
Thế giới quy đổi
60,72
SJC đắt hơn
15,28
USD Vietcombank
24.420
Bảng giá vàng SJC ngày 29-12-2023
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 73,00 | 76,00 | 3,00 | ▼ −1,50 (▼ −1,94%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 73,00 | 76,02 | 3,02 | ▼ −1,50 (▼ −1,93%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 73,00 | 76,03 | 3,03 | ▼ −1,50 (▼ −1,93%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 62,20 | 63,25 | 1,05 | ▼ −0,65 (▼ −1,02%) |
| Nhẫn SJC 0,3–0,5 chỉ | 62,20 | 63,35 | 1,15 | ▼ −0,65 (▼ −1,02%) |
| Nữ trang 99,99% | 62,15 | 62,95 | 0,80 | ▼ −0,65 (▼ −1,02%) |
| Nữ trang 99% | 61,03 | 62,33 | 1,30 | ▼ −0,64 (▼ −1,02%) |
| Vàng 18K (75%) | 45,37 | 47,37 | 2,00 | ▼ −0,49 (▼ −1,02%) |
| Nữ trang 68% | 40,96 | 42,96 | 2,00 | ▼ −0,44 (▼ −1,02%) |
| Vàng 14K (58,3%) | 34,85 | 36,85 | 2,00 | ▼ −0,38 (▼ −1,02%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 24,40 | 26,40 | 2,00 | ▼ −0,27 (▼ −1,02%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 08:25 | 73,50 | 76,50 |
| 08:28 | 73,00 | 76,00 |
| 09:02 | 72,50 | 75,50 |
| 09:22 | 71,00 | 74,00 |
| 10:39 | 71,50 | 74,50 |
| 11:09 | 72,00 | 75,00 |
| 11:14 | 72,50 | 75,50 |
| 11:19 | 73,00 | 76,00 |
| 11:34 | 73,50 | 76,50 |
| 11:47 | 74,00 | 77,00 |
| 13:35 | 73,00 | 76,00 |
| 13:51 | 72,00 | 75,00 |
| 14:38 | 72,50 | 75,50 |
| 14:44 | 73,00 | 76,00 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 29-12-2023, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 73,00 triệu, bán ra 76,00 triệu đồng/lượng, giảm so với ngày 28-12-2023. Vàng thế giới 2.062,40 USD/ounce (giá chốt LBMA 29-12-2023), quy đổi 60,72 triệu đồng/lượng.