Giá vàng ngày 28-1-2026
SJC bán ra
184,20
So phiên trước
▲ +6,90 (▲ +3,89%)
Thế giới (USD/ounce)
5.306,95
Thế giới quy đổi
168,02
SJC đắt hơn
16,18
USD Vietcombank
26.260
Bảng giá vàng SJC ngày 28-1-2026
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,70 | 184,20 | 2,50 | ▲ +6,90 (▲ +3,89%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 181,70 | 184,22 | 2,52 | ▲ +6,90 (▲ +3,89%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 181,70 | 184,23 | 2,53 | ▲ +6,90 (▲ +3,89%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 180,70 | 183,70 | 3,00 | ▲ +7,10 (▲ +4,02%) |
| Nhẫn SJC 0,3–0,5 chỉ | 180,70 | 183,80 | 3,10 | ▲ +7,10 (▲ +4,02%) |
| Nữ trang 99,99% | 178,70 | 182,20 | 3,50 | ▲ +7,10 (▲ +4,05%) |
| Nữ trang 99% | 173,90 | 180,40 | 6,50 | ▲ +7,03 (▲ +4,05%) |
| Vàng 18K (75%) | 127,91 | 136,81 | 8,90 | ▲ +5,33 (▲ +4,05%) |
| Nữ trang 68% | 115,16 | 124,06 | 8,90 | ▲ +4,83 (▲ +4,05%) |
| Nữ trang 61% | 102,40 | 111,30 | 8,90 | ▲ +4,33 (▲ +4,05%) |
| Vàng 14K (58,3%) | 97,48 | 106,38 | 8,90 | ▲ +4,14 (▲ +4,05%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 67,23 | 76,13 | 8,90 | ▲ +2,96 (▲ +4,05%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 08:24 | 178,60 | 180,60 |
| 08:26 | 178,10 | 180,60 |
| 09:22 | 178,60 | 181,10 |
| 09:23 | 178,90 | 181,40 |
| 10:10 | 179,70 | 182,20 |
| 13:07 | 180,10 | 182,60 |
| 14:23 | 180,70 | 183,20 |
| 15:34 | 181,70 | 184,20 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 28-1-2026, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 181,70 triệu, bán ra 184,20 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 27-1-2026. Vàng thế giới 5.306,95 USD/ounce (giá chốt LBMA 28-1-2026), quy đổi 168,02 triệu đồng/lượng.