Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ đầu tư bất động sản Techcom Việt Nam
Techcom Vietnam REIT Fund
7.140
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại FUCVREIT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FUCVREIT theo thời gian

1253 ngày
0,29%0,90%1,52%2,14%2,75%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 31.030 cổ phiếu FUCVREIT, tương đương 0,62% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 2.418.970 cổ phiếu (48,38% vốn), khoảng 17 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,58% (4-10-2023), thấp nhất 0,46% (20-4-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FUCVREIT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,62%0,62%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,60%0,62%▲ +0,02 điểm %1.000
3 tháng3-7-20260,60%0,62%▲ +0,02 điểm %1.000
1 năm2-10-20250,51%0,62%▲ +0,11 điểm %5.380
3 năm3-10-20232,57%0,62%▼ −1,95 điểm %-97.590

Sở hữu nước ngoài FUCVREIT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,62%■ 0,00 điểm %31.03049%2.418.970
9-20260,62%▲ +0,02 điểm %31.03049%2.418.970
8-20260,60%■ 0,00 điểm %30.03049%2.419.970
7-20260,60%▲ +0,01 điểm %30.03049%2.419.970
6-20260,59%▲ +0,06 điểm %29.73049%2.420.270
5-20260,53%▲ +0,03 điểm %26.63049%2.423.370
4-20260,50%▼ −0,04 điểm %24.93049%2.425.070
3-20260,54%▲ +0,02 điểm %27.03049%2.422.970
2-20260,52%▲ +0,06 điểm %26.15049%2.423.850
1-20260,46%▼ −0,02 điểm %23.15049%2.426.850
12-20250,48%▲ +0,01 điểm %24.15049%2.425.850
11-20250,48%▼ −0,04 điểm %23.85049%2.426.150
10-20250,51%▲ +0,01 điểm %25.65049%2.424.350
9-20250,50%▼ −0,44 điểm %25.15049%2.424.850
8-20250,94%▼ −0,02 điểm %47.15049%2.402.850
7-20250,97%▼ −0,55 điểm %48.25049%2.401.750
6-20251,52%▲ +0,03 điểm %75.81049%2.374.190
5-20251,48%▼ −0,18 điểm %74.12049%2.375.880
4-20251,66%▼ −0,10 điểm %83.12049%2.366.880
3-20251,76%▲ +0,19 điểm %88.02049%2.361.980
2-20251,57%▼ −0,08 điểm %78.62049%2.371.380
1-20251,65%▲ +0,02 điểm %82.72049%2.367.280
12-20241,63%▲ +0,01 điểm %81.52049%2.368.480
11-20241,62%▼ −0,24 điểm %81.12049%2.368.880
10-20241,86%▲ +0,04 điểm %93.12049%2.356.880
9-20241,83%▼ −0,26 điểm %91.32049%2.358.680
8-20242,09%▼ −0,02 điểm %104.42049%2.345.580
7-20242,11%▼ −0,01 điểm %105.62049%2.344.380
6-20242,12%▼ −0,10 điểm %106.02049%2.343.980
5-20242,22%▼ −0,01 điểm %110.82049%2.339.180
4-20242,22%▼ −0,03 điểm %111.12049%2.338.880
3-20242,25%▲ +0,02 điểm %112.62049%2.337.380
2-20242,23%▼ −0,02 điểm %111.52049%2.338.480
1-20242,25%▼ −0,06 điểm %112.62049%2.337.380
12-20232,31%▲ +0,07 điểm %115.72049%2.334.280
11-20232,25%▼ −0,31 điểm %112.32049%2.337.680
10-20232,56%▼ −0,02 điểm %127.82049%2.322.180
9-20232,57%▲ +0,02 điểm %128.62049%2.321.380
8-20232,55%▲ +0,53 điểm %127.72049%2.322.280
7-20232,03%▲ +0,14 điểm %101.32049%2.348.680
6-20231,88%▼ −0,08 điểm %94.22049%2.355.780
5-20231,96%▼ −0,00 điểm %98.13049%2.351.870
4-20231,96%▲ +0,00 điểm %98.23049%2.351.770
3-20231,96%▼ −0,00 điểm %98.13049%2.351.870
2-20231,97%▼ −0,03 điểm %98.33049%2.351.670
1-20232,00%▼ −0,01 điểm %99.93049%2.350.070
12-20222,01%▲ +0,01 điểm %100.29049%2.349.710
11-20222,00%▲ +0,00 điểm %99.89049%2.350.110
10-20222,00%▼ −0,00 điểm %99.79049%2.350.210
9-20222,00%▲ +0,00 điểm %99.89049%2.350.110
8-20221,99%▲ +0,06 điểm %99.69049%2.350.310
7-20221,93%▲ +0,06 điểm %96.49049%2.353.510
6-20221,87%▼ −0,01 điểm %93.49049%2.356.510
5-20221,88%▲ +0,02 điểm %93.79049%2.356.210
4-20221,85%▲ +0,30 điểm %92.59049%2.357.410
3-20221,55%▲ +0,49 điểm %77.69049%2.372.310
2-20221,07%▲ +0,01 điểm %53.29049%2.396.710
1-20221,05%▲ +0,11 điểm %52.69049%2.397.310
12-20210,95%▼ −0,11 điểm %47.39049%2.402.610
11-20211,05%▲ +0,11 điểm %52.69049%2.397.310
10-20210,94%▲ +0,05 điểm %47.19049%2.402.810
9-20210,89%▲ +0,04 điểm %44.49049%2.405.510
8-20210,85%▲ +0,26 điểm %42.39049%2.407.610
7-20210,59%—29.49049%2.420.510

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202631.03000,62%2.418.970
1-10-202631.03000,62%2.418.970
30-9-202631.03000,62%2.418.970
29-9-202631.03000,62%2.418.970
28-9-202631.03000,62%2.418.970
25-9-202631.03000,62%2.418.970
24-9-202631.03000,62%2.418.970
23-9-202631.03000,62%2.418.970
22-9-202631.03000,62%2.418.970
21-9-202631.03000,62%2.418.970
18-9-202631.03000,62%2.418.970
17-9-202631.03000,62%2.418.970
16-9-202631.03000,62%2.418.970
15-9-202631.03000,62%2.418.970
14-9-202631.03000,62%2.418.970
11-9-202631.03000,62%2.418.970
10-9-202631.03000,62%2.418.970
9-9-202631.03000,62%2.418.970
8-9-202631.03000,62%2.418.970
7-9-202631.03000,62%2.418.970
4-9-202631.030+1.0000,62%2.418.970
3-9-202630.03000,60%2.419.970
28-8-202630.03000,60%2.419.970
27-8-202630.03000,60%2.419.970
26-8-202630.03000,60%2.419.970
25-8-202630.030+5000,60%2.419.970
24-8-202629.530+5000,59%2.420.470
21-8-202629.03000,58%2.420.970
20-8-202629.030−1000,58%2.420.970
19-8-202629.130—0,58%2.420.870

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FUCVREIT