Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VID
CTCP Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông
Vien Dong Investment Development Trading Corporation
4.350
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VID: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VID theo thời gian

1258 ngày
0,23%0,48%0,74%0,99%1,25%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 124.073 cổ phiếu VID, tương đương 0,30% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 20.293.961 cổ phiếu (49,70% vốn), khoảng 88 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,18% (5-3-2024), thấp nhất 0,30% (21-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VID theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,30%0,30%▲ +0,00 điểm %1.500
1 tháng28-8-20260,30%0,30%▲ +0,00 điểm %95
3 tháng3-7-20260,43%0,30%▼ −0,12 điểm %-50.805
1 năm2-10-20250,86%0,30%▼ −0,56 điểm %-227.720
3 năm3-10-20230,86%0,30%▼ −0,55 điểm %-225.991

Sở hữu nước ngoài VID cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,30%▲ +0,00 điểm %124.07350%20.293.961
9-20260,30%▼ −0,00 điểm %122.57350%20.295.461
8-20260,30%▼ −0,10 điểm %123.97850%20.294.056
7-20260,40%▼ −0,03 điểm %164.27850%20.253.756
6-20260,43%▼ −0,00 điểm %174.87850%20.243.156
5-20260,43%■ 0,00 điểm %174.91750%20.243.117
4-20260,43%▼ −0,00 điểm %174.91750%20.243.117
3-20260,43%▼ −0,00 điểm %176.92350%20.241.111
2-20260,44%▲ +0,02 điểm %177.92350%20.240.111
1-20260,42%▼ −0,01 điểm %170.12350%20.247.911
12-20250,43%▼ −0,29 điểm %175.50250%20.242.532
11-20250,72%▼ −0,14 điểm %295.51350%20.122.521
10-20250,86%■ 0,00 điểm %351.79350%20.066.241
9-20250,86%▼ −0,05 điểm %351.79350%20.066.241
8-20250,92%▼ −0,06 điểm %373.79350%20.044.241
7-20250,98%▼ −0,08 điểm %398.79350%20.019.241
6-20251,06%■ 0,00 điểm %433.09650%19.984.938
5-20251,06%▼ −0,00 điểm %433.09650%19.984.938
4-20251,06%▲ +0,01 điểm %433.09650%19.984.938
3-20251,05%▲ +0,24 điểm %429.29650%19.988.738
2-20250,81%▲ +0,13 điểm %330.29650%20.087.738
1-20250,68%▲ +0,11 điểm %277.60250%20.140.432
12-20240,57%▼ −0,21 điểm %232.01850%20.186.016
11-20240,77%▼ −0,01 điểm %316.41850%20.101.616
10-20240,79%▼ −0,00 điểm %322.01850%20.096.016
9-20240,79%▼ −0,01 điểm %322.31850%20.095.716
8-20240,80%▼ −0,19 điểm %325.51850%20.092.516
7-20240,99%▼ −0,05 điểm %404.33450%20.013.700
6-20241,04%▼ −0,06 điểm %424.13450%19.993.900
5-20241,10%▼ −0,04 điểm %447.33450%19.970.700
4-20241,14%▼ −0,02 điểm %464.93450%19.953.100
3-20241,16%▲ +0,05 điểm %474.43450%19.943.600
2-20241,11%▲ +0,04 điểm %452.43450%19.965.600
1-20241,07%▲ +0,26 điểm %437.96450%19.980.070
12-20230,82%▼ −0,05 điểm %333.76450%20.084.270
11-20230,86%▼ −0,01 điểm %352.76450%20.065.270
10-20230,87%▲ +0,01 điểm %355.06450%20.062.970
9-20230,86%▲ +0,48 điểm %350.06450%20.067.970
8-20230,37%▲ +0,01 điểm %152.86450%20.265.170
7-20230,37%■ 0,00 điểm %150.16450%20.267.870
6-20230,37%▼ −0,00 điểm %150.16450%20.267.870
5-20230,37%▲ +0,00 điểm %150.36450%20.267.670
4-20230,37%▲ +0,00 điểm %150.27050%20.267.764
3-20230,37%▼ −0,11 điểm %150.26750%20.267.767
2-20230,48%▲ +0,02 điểm %194.26750%20.223.767
1-20230,46%■ 0,00 điểm %187.17250%20.230.862
12-20220,46%▲ +0,01 điểm %187.17250%20.230.862
11-20220,45%■ 0,00 điểm %184.49050%20.233.544
10-20220,45%■ 0,00 điểm %184.49050%20.233.544
9-20220,45%▲ +0,04 điểm %184.49050%20.233.544
8-20220,41%▲ +0,04 điểm %168.39850%20.249.636
7-20220,37%▲ +0,00 điểm %131.56350%17.623.831
6-20220,37%▼ −0,00 điểm %131.06350%17.624.331
5-20220,37%▲ +0,03 điểm %131.27450%17.624.120
4-20220,34%▼ −0,11 điểm %121.07450%17.634.320
3-20220,45%▲ +0,05 điểm %161.47450%17.593.920
2-20220,41%▼ −0,00 điểm %144.27450%17.611.120
1-20220,41%▼ −0,04 điểm %145.1720%-145.172
12-20210,45%▼ −0,04 điểm %159.9720%-159.972
11-20210,49%▼ −0,02 điểm %174.97249%17.225.314
10-20210,51%▲ +0,03 điểm %181.76049%17.218.526
9-20210,48%▲ +0,05 điểm %169.89349%17.230.393
8-20210,43%▼ −0,00 điểm %151.89349%17.248.393
7-20210,43%—132.18449%14.999.050

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026124.07300,30%20.293.961
1-10-2026124.073+1.5000,30%20.293.961
30-9-2026122.57300,30%20.295.461
29-9-2026122.57300,30%20.295.461
28-9-2026122.57300,30%20.295.461
25-9-2026122.57300,30%20.295.461
24-9-2026122.57300,30%20.295.461
23-9-2026122.57300,30%20.295.461
22-9-2026122.57300,30%20.295.461
21-9-2026122.573−1.0000,30%20.295.461
18-9-2026123.57300,30%20.294.461
17-9-2026123.57300,30%20.294.461
16-9-2026123.573−4000,30%20.294.461
15-9-2026123.97300,30%20.294.061
14-9-2026123.97300,30%20.294.061
11-9-2026123.97300,30%20.294.061
10-9-2026123.97300,30%20.294.061
9-9-2026123.973−50,30%20.294.061
8-9-2026123.97800,30%20.294.056
7-9-2026123.97800,30%20.294.056
4-9-2026123.97800,30%20.294.056
3-9-2026123.97800,30%20.294.056
28-8-2026123.97800,30%20.294.056
27-8-2026123.97800,30%20.294.056
26-8-2026123.978+7000,30%20.294.056
25-8-2026123.27800,30%20.294.756
24-8-2026123.27800,30%20.294.756
21-8-2026123.27800,30%20.294.756
20-8-2026123.27800,30%20.294.756
19-8-2026123.278—0,30%20.294.756

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VID