Trần Minh Đức
Trần Minh Đức có tên trong ban lãnh đạo CTCP Khảo sát và Xây dựng - USCO (mã USC) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP Khảo sát và Xây dựng - USCO (mã USC) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Tập đoàn Đua Fat (mã DFF) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát; CTCP Cơ điện Công trình (mã MES) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát và 3 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Trần Minh Đức đứng sở hữu 4.140 cổ phiếu MFS (0,06% vốn), cập nhật ngày 30-6-2022. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 5 doanh nghiệp khác.
Có 14 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 1-6-2023: bán 7.000 cổ phiếu LBE.
Lưu ý: tên Trần Minh Đức xuất hiện ở 11 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| USC | CTCP Khảo sát và Xây dựng - USCO | Phó Tổng giám đốc |
| USC | CTCP Khảo sát và Xây dựng - USCO | Thành viên HĐQT |
| DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | Trưởng ban kiểm soát |
| MES | CTCP Cơ điện Công trình | Trưởng ban kiểm soát |
| CCR | CTCP Cảng Cam Ranh | Thành viên Ban kiểm soát |
| HTE | CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | Thành viên Ban kiểm soát |
| VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | Giám đốc |
Cổ phiếu đứng tên Trần Minh Đức
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| MFS | CTCP Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 4.140 | 0,06% | 30-6-2022 |
| USC | CTCP Khảo sát và Xây dựng - USCO | 1.900 | 0,03% | 30-6-2026 |
| MES | CTCP Cơ điện Công trình | 4.300 | 0,02% | 30-6-2026 |
| HTE | CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2.000 | 0,01% | 31-12-2025 |
| LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 422* | 0,01% | 31-12-2023 |
| CTG | Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 60.000 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Trần Minh Đức
14 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 1-6-2023 | LBE | Bán | 7.000 | |
| 29-5-2023 | LBE | Đăng ký bán | 7.000 | |
| 23-5-2023 | LBE | Bán | 0 | |
| 27-4-2023 | LBE | Đăng ký bán | 7.000 | |
| 11-11-2019 | C21 | Mua | 0 | |
| 14-10-2019 | C21 | Đăng ký mua | 299.080 | |
| 22-3-2019 | C21 | Bán | 1.162.020 | |
| 22-3-2019 | C21 | Đăng ký bán | 1.162.020 | |
| 30-9-2014 | GHC | Bán | 0 | |
| 2-9-2014 | GHC | Đăng ký bán | 26.600 | |
| 22-8-2014 | GHC | Bán | 26.600 | |
| 15-4-2013 | C21 | Mua | 0 | |
| 18-3-2013 | C21 | Đăng ký mua | 40.000 | |
| 13-3-2013 | C21 | Mua | 37.370 |