Giá vàng ngày 10-3-2022
SJC bán ra
69,60
So phiên trước
▼ −3,05 (▼ −4,20%)
Thế giới (USD/ounce)
1.996,60
Thế giới quy đổi
55,32
SJC đắt hơn
14,28
USD Vietcombank
22.980
Bảng giá vàng SJC ngày 10-3-2022
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 67,80 | 69,60 | 1,80 | ▼ −3,05 (▼ −4,20%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Nhẫn SJC 1–5 chỉ | 55,75 | 56,75 | 1,00 | ▼ −0,75 (▼ −1,30%) |
| Nữ trang 99,99% | 55,45 | 56,45 | 1,00 | ▼ −0,75 (▼ −1,31%) |
| Nữ trang 99% | 54,59 | 55,89 | 1,30 | ▼ −0,74 (▼ −1,31%) |
| Nữ trang 68% | 36,54 | 38,54 | 2,00 | ▼ −0,51 (▼ −1,31%) |
| Vàng 10K (41,7%) | 21,69 | 23,69 | 2,00 | ▼ −0,31 (▼ −1,30%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:45 | 66,00 | 67,80 |
| 01:46 | 65,80 | 67,60 |
| 02:13 | 66,20 | 68,00 |
| 02:14 | 66,40 | 68,20 |
| 02:32 | 65,80 | 67,60 |
| 02:37 | 66,60 | 68,40 |
| 02:41 | 66,90 | 68,70 |
| 03:00 | 66,70 | 68,50 |
| 03:30 | 66,60 | 68,40 |
| 04:13 | 66,70 | 68,50 |
| 05:12 | 66,80 | 68,60 |
| 06:29 | 67,30 | 69,10 |
| 06:40 | 67,50 | 69,30 |
| 06:44 | 67,70 | 69,50 |
| 06:55 | 67,80 | 69,60 |
| 07:01 | 67,90 | 69,70 |
| 08:42 | 68,00 | 69,80 |
| 09:19 | 67,80 | 69,60 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 10-3-2022, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 67,80 triệu, bán ra 69,60 triệu đồng/lượng, giảm so với ngày 9-3-2022. Vàng thế giới 1.996,60 USD/ounce (giá chốt LBMA 10-3-2022), quy đổi 55,32 triệu đồng/lượng.