Số liệu tới phiên2-10-2026
Trong phiên 11:08:48

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 24

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
20-12-2023269,42.200,3▼ −1.930,9212,5555,3▼ −342,856,91.645,0▼ −1.588,1971.100,76▲ +0,41%
19-12-2023396,3437,6▼ −41,3396,3349,6▲ +46,80,088,0▼ −88,0921.096,30▲ +0,40%
18-12-20232.110,8528,5▲ +1.582,3425,2523,4▼ −98,31.685,75,0▲ +1.680,6931.091,88▼ −0,95%
15-12-2023370,5361,5▲ +9,0365,1306,0▲ +59,15,455,6▼ −50,2721.102,30▼ −0,71%
14-12-2023454,0165,8▲ +288,2454,0165,8▲ +288,20,00,0■ 0,0931.110,13▼ −0,37%
13-12-2023371,5516,8▼ −145,2353,0361,4▼ −8,418,6155,4▼ −136,91061.114,20▼ −1,19%
12-12-2023282,1476,6▼ −194,5282,1448,1▼ −166,00,028,5▼ −28,5941.127,63▲ +0,19%
11-12-2023248,9396,6▼ −147,7163,9294,9▼ −131,085,1101,8▼ −16,7911.125,50▲ +0,09%
8-12-2023381,0430,9▼ −50,0305,9332,8▼ −26,975,198,1▼ −23,1931.124,44▲ +0,26%
7-12-2023834,7977,0▼ −142,3767,4938,6▼ −171,267,338,3▲ +29,01011.121,49▼ −0,44%
6-12-2023460,2362,2▲ +98,0310,3307,2▲ +3,1149,955,0▲ +94,91011.126,43▲ +0,94%
5-12-2023257,1692,4▼ −435,3145,9663,5▼ −517,7111,328,9▲ +82,4601.115,97▼ −0,40%
4-12-2023951,6323,5▲ +628,1894,0288,2▲ +605,857,635,2▲ +22,3941.120,49▲ +1,66%
1-12-2023266,7601,9▼ −335,1260,6538,5▼ −277,96,263,4▼ −57,2961.102,16▲ +0,73%
30-11-2023142,9442,0▼ −299,1142,9442,0▼ −299,10,00,0■ 0,0951.094,13▼ −0,79%
29-11-2023465,3289,0▲ +176,3390,4282,3▲ +108,174,96,7▲ +68,2991.102,80▲ +0,67%
28-11-2023347,4399,9▼ −52,5347,4371,5▼ −24,10,028,4▼ −28,4931.095,43▲ +0,68%
27-11-2023269,2567,8▼ −298,6266,9454,5▼ −187,62,3113,3▼ −110,91011.088,06▼ −0,69%
24-11-2023527,4546,2▼ −18,9518,3473,5▲ +44,79,172,7▼ −63,6931.095,61▲ +0,65%
23-11-2023353,8580,6▼ −226,8228,8489,6▼ −260,7125,091,0▲ +33,9991.088,49▼ −2,27%
22-11-2023408,1447,3▼ −39,3408,1390,9▲ +17,10,056,4▼ −56,4591.113,82▲ +0,30%
21-11-2023271,3412,8▼ −141,5246,1378,5▼ −132,325,234,4▼ −9,2571.110,46▲ +0,62%
20-11-2023753,8634,9▲ +118,8620,8594,7▲ +26,1132,940,2▲ +92,7601.103,66▲ +0,22%
17-11-2023789,5698,2▲ +91,3780,1693,2▲ +86,89,55,0▲ +4,5931.101,19▼ −2,16%
16-11-2023717,0281,9▲ +435,0621,6257,8▲ +363,895,424,1▲ +71,2901.125,53▲ +0,27%
15-11-20231.032,2464,9▲ +567,3959,7460,2▲ +499,572,54,7▲ +67,8981.122,50▲ +1,15%
14-11-2023388,9752,8▼ −363,8388,9752,8▼ −363,80,00,0■ 0,0971.109,73▲ +0,88%
13-11-2023566,6744,1▼ −177,5327,3710,6▼ −383,3239,333,6▲ +205,8961.100,07▼ −0,15%
10-11-2023405,51.112,6▼ −707,2379,2846,5▼ −467,326,2266,1▼ −239,9621.101,68▼ −1,10%
9-11-2023810,2638,0▲ +172,1782,0573,3▲ +208,728,264,7▼ −36,5681.113,89▲ +0,04%

Trang 24/37 · 9-11-2023 – 20-12-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm