Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 4

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
26-5-2026620,4517,8▲ +102,6620,4511,2▲ +109,20,06,6▼ −6,6821.884,18▼ −0,10%
25-5-2026528,21.191,7▼ −663,5511,1474,0▲ +37,117,1717,7▼ −700,6711.886,03▲ +0,47%
22-5-2026755,8751,3▲ +4,5755,8621,9▲ +133,80,0129,4▼ −129,4881.877,13▼ −1,04%
21-5-20261.374,0846,3▲ +527,71.374,0631,6▲ +742,40,0214,7▼ −214,7861.896,89▼ −0,85%
20-5-20261.437,31.276,8▲ +160,61.437,31.261,8▲ +175,60,015,0▼ −15,0781.913,23▲ +0,02%
19-5-2026999,81.196,0▼ −196,2999,81.196,0▼ −196,20,00,0▼ −0,0771.912,93▼ −0,78%
18-5-2026651,81.303,8▼ −652,0651,81.275,3▼ −623,50,028,4▼ −28,41051.927,94▲ +0,33%
15-5-2026655,31.538,0▼ −882,6655,31.538,0▼ −882,60,00,0▼ −0,01021.921,60▼ −0,20%
14-5-2026751,71.308,6▼ −556,8702,1755,3▼ −53,149,6553,3▼ −503,7761.925,46▲ +1,43%
13-5-2026686,51.195,5▼ −509,1686,51.027,4▼ −340,90,0168,1▼ −168,1861.898,37▼ −0,14%
12-5-2026771,6931,6▼ −160,0632,8705,1▼ −72,2138,7226,5▼ −87,8781.901,10▲ +0,30%
11-5-2026662,31.072,2▼ −409,9662,3804,3▼ −142,00,0267,9▼ −267,9771.895,50▼ −1,04%
8-5-2026661,5690,3▼ −28,9651,8690,3▼ −38,59,70,0▲ +9,7811.915,37▲ +0,33%
7-5-2026944,9766,8▲ +178,1784,7766,8▲ +18,0160,20,0▲ +160,2831.909,01▲ +0,94%
6-5-2026843,3638,3▲ +205,0843,3638,3▲ +205,00,00,0▼ −0,0871.891,20▲ +0,87%
5-5-2026775,01.149,2▼ −374,1766,1730,0▲ +36,18,9419,1▼ −410,2841.874,85▲ +1,12%
4-5-2026749,0557,7▲ +191,3726,5557,7▲ +168,822,50,0▲ +22,5811.854,06▼ −0,00%
29-4-2026847,5528,8▲ +318,8815,8466,0▲ +349,831,762,8▼ −31,0831.854,10▼ −1,16%
28-4-2026572,5439,4▲ +133,1572,5436,9▲ +135,60,02,5▼ −2,5771.875,84▲ +1,22%
24-4-2026525,2612,6▼ −87,3525,2339,2▲ +186,00,0273,3▼ −273,3731.853,29▼ −0,91%
23-4-2026541,91.052,2▼ −510,3541,91.052,2▼ −510,30,00,0▼ −0,0931.870,36▲ +0,70%
22-4-2026551,31.496,8▼ −945,5551,31.264,0▼ −712,60,0232,9▼ −232,9831.857,30▲ +1,30%
21-4-2026951,4668,5▲ +282,9810,0668,5▲ +141,5141,40,0▲ +141,4681.833,48▼ −0,20%
20-4-20261.551,0485,0▲ +1.065,91.478,6485,0▲ +993,572,40,0▲ +72,4781.837,11▲ +1,10%
17-4-2026781,9651,7▲ +130,3781,9651,7▲ +130,30,00,0▼ −0,0741.817,17▼ −0,15%
16-4-20261.286,3681,8▲ +604,51.286,3681,8▲ +604,50,00,0▼ −0,01041.819,83▲ +1,07%
15-4-2026615,5566,8▲ +48,7615,5566,8▲ +48,70,00,0▼ −0,01021.800,65▲ +1,41%
14-4-2026764,3814,7▼ −50,5764,2814,7▼ −50,60,10,0▲ +0,1801.775,65▲ +0,95%
13-4-2026747,8993,0▼ −245,2747,8962,1▼ −214,30,030,9▼ −30,91031.758,96▲ +0,51%
10-4-20261.294,4897,8▲ +396,61.294,4897,8▲ +396,60,00,0▼ −0,0811.750,00▲ +0,77%

Trang 4/37 · 10-4-2026 – 26-5-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm