Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 5

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
9-4-2026752,4676,0▲ +76,4720,7676,0▲ +44,731,70,0▲ +31,7811.736,68▼ −1,13%
8-4-20261.056,71.110,9▼ −54,21.056,71.080,4▼ −23,60,030,6▼ −30,6771.756,55▲ +4,71%
7-4-2026870,2470,7▲ +399,4550,7470,7▲ +79,9319,50,0▲ +319,51051.677,54▲ +0,15%
6-4-2026845,71.251,0▼ −405,4814,3518,8▲ +295,531,4732,2▼ −700,8851.674,99▼ −0,54%
3-4-2026889,3713,1▲ +176,2889,3713,1▲ +176,20,00,0▼ −0,0751.684,04▼ −0,64%
2-4-2026601,11.406,4▼ −805,3601,11.405,9▼ −804,70,00,5▼ −0,5771.694,82▼ −0,48%
1-4-2026776,9743,1▲ +33,8776,9743,1▲ +33,80,00,0▼ −0,01051.702,93▲ +1,70%
31-3-20261.435,6808,7▲ +626,9734,0808,4▼ −74,4701,60,3▲ +701,3851.674,49▲ +0,72%
30-3-2026978,3699,6▲ +278,6978,3699,6▲ +278,60,00,0▼ −0,01111.662,54▼ −0,61%
27-3-20261.638,9971,1▲ +667,81.006,4971,1▲ +35,3632,50,0▲ +632,5891.672,80▲ +1,71%
26-3-2026618,21.565,9▼ −947,7618,21.565,9▼ −947,70,00,0▼ −0,0751.644,63▼ −0,82%
25-3-2026785,8669,2▲ +116,6785,8649,3▲ +136,50,019,9▼ −19,8731.658,19▲ +2,69%
24-3-20261.149,0873,2▲ +275,81.129,1873,1▲ +255,919,90,0▲ +19,9881.614,77▲ +1,48%
23-3-20261.413,4875,4▲ +538,01.413,4843,9▲ +569,50,031,5▼ −31,5791.591,17▼ −3,44%
20-3-20261.081,31.817,9▼ −736,6973,71.436,8▼ −463,1107,6381,0▼ −273,4891.647,81▼ −3,02%
19-3-2026925,32.367,3▼ −1.442,0925,32.367,3▼ −1.442,00,00,0▼ −0,0731.699,13▼ −0,86%
18-3-20261.285,5578,2▲ +707,21.264,1578,2▲ +685,921,30,0▲ +21,3761.713,83▲ +0,21%
17-3-20262.247,7942,8▲ +1.305,01.538,2882,1▲ +656,1709,560,6▲ +648,9961.710,29▲ +1,01%
16-3-2026876,2513,2▲ +363,0875,6495,6▲ +380,00,617,6▼ −16,9791.693,21▼ −0,18%
13-3-20261.145,51.185,9▼ −40,41.145,5896,2▲ +249,20,0289,7▼ −289,7951.696,24▼ −0,78%
12-3-2026966,21.219,4▼ −253,2966,21.219,4▼ −253,20,00,0▼ −0,0961.709,61▼ −1,08%
11-3-20261.791,91.206,7▲ +585,21.791,81.206,7▲ +585,10,10,0▲ +0,1851.728,34▲ +3,08%
10-3-20261.550,81.872,2▼ −321,41.550,81.872,2▼ −321,40,00,0▼ −0,01001.676,73▲ +1,45%
9-3-2026822,2583,7▲ +238,6822,2579,9▲ +242,30,03,7▼ −3,7981.652,79▼ −6,51%
6-3-20261.246,81.288,5▼ −41,71.241,11.288,5▼ −47,45,70,0▲ +5,7901.767,84▼ −2,25%
5-3-2026794,91.418,1▼ −623,2794,91.370,1▼ −575,20,048,0▼ −48,0881.808,51▼ −0,54%
4-3-20261.607,62.072,3▼ −464,81.607,61.983,5▼ −376,00,088,8▼ −88,8981.818,27▲ +0,28%
3-3-20261.383,61.531,7▼ −148,11.383,61.517,1▼ −133,50,014,6▼ −14,6911.813,14▼ −1,79%
2-3-20261.572,91.373,4▲ +199,61.572,91.373,4▲ +199,60,00,0▼ −0,0971.846,10▼ −1,82%
27-2-2026909,41.171,9▼ −262,5909,4933,1▼ −23,70,0238,8▼ −238,8761.880,33▲ +0,04%

Trang 5/37 · 27-2-2026 – 9-4-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm