Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 7

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
8-1-20261.265,71.748,4▼ −482,71.265,71.025,1▲ +240,60,0723,2▼ −723,2931.855,56▼ −0,32%
7-1-20261.041,81.790,6▼ −748,81.016,11.074,1▼ −58,025,7716,5▼ −690,8851.861,58▲ +2,49%
6-1-20261.592,71.413,4▲ +179,31.340,7693,0▲ +647,7252,0720,4▼ −468,4661.816,27▲ +1,56%
5-1-2026847,31.389,7▼ −542,3847,3697,5▲ +149,90,0692,2▼ −692,2771.788,40▲ +0,22%
31-12-20251.103,7796,1▲ +307,7596,0382,5▲ +213,5507,7413,6▲ +94,1781.784,49▲ +1,00%
30-12-20251.324,7625,9▲ +698,8635,9613,0▲ +22,9688,913,0▲ +675,9701.766,90▲ +0,69%
29-12-20251.604,4811,8▲ +792,5657,2678,6▼ −21,4947,2133,3▲ +813,9861.754,84▲ +1,45%
26-12-20252.010,7587,6▲ +1.423,1785,6557,5▲ +228,11.225,130,1▲ +1.195,0891.729,80▼ −0,75%
25-12-20251.493,1907,1▲ +586,0805,7866,9▼ −61,2687,440,2▲ +647,2761.742,85▼ −2,24%
24-12-20251.985,41.006,5▲ +978,9984,5868,1▲ +116,41.000,9138,4▲ +862,5841.782,82▲ +0,60%
23-12-2025652,5801,9▼ −149,4581,2743,5▼ −162,371,358,4▲ +12,9901.772,15▲ +1,21%
22-12-2025958,6729,2▲ +229,4896,5630,2▲ +266,362,199,0▼ −36,9701.751,03▲ +2,74%
19-12-2025772,4471,8▲ +300,6761,1471,8▲ +289,311,30,0▲ +11,3641.704,31▲ +1,63%
18-12-2025501,2869,7▼ −368,5399,1820,0▼ −420,9102,049,7▲ +52,4581.676,98▲ +0,20%
17-12-2025460,6652,5▼ −192,0460,6641,2▼ −180,60,011,4▼ −11,4691.673,66▼ −0,33%
16-12-20251.065,9588,0▲ +477,9981,8569,9▲ +411,984,118,1▲ +66,0791.679,18▲ +2,02%
15-12-2025524,2584,4▼ −60,1441,6483,0▼ −41,482,7101,4▼ −18,7931.646,01▼ −0,05%
12-12-20251.029,8688,7▲ +341,1904,4679,6▲ +224,8125,59,1▲ +116,4711.646,89▼ −3,06%
11-12-2025729,8538,2▲ +191,6628,5538,2▲ +90,3101,30,0▲ +101,3891.698,90▼ −1,17%
10-12-2025793,1779,6▲ +13,5564,1649,1▼ −85,0229,0130,6▲ +98,4891.718,98▼ −1,61%
9-12-20251.091,9863,1▲ +228,81.091,9850,0▲ +241,80,013,1▼ −13,1811.747,17▼ −0,37%
8-12-2025426,7797,1▼ −370,4421,7669,6▼ −247,95,0127,5▼ −122,6781.753,74▲ +0,71%
5-12-2025754,4565,6▲ +188,8754,4493,8▲ +260,60,071,8▼ −71,8801.741,32▲ +0,23%
4-12-20251.197,1630,6▲ +566,51.197,1630,6▲ +566,50,00,0▼ −0,0741.737,24▲ +0,32%
3-12-2025568,41.193,5▼ −625,1568,41.042,9▼ −474,50,0150,6▼ −150,6831.731,77▲ +0,86%
2-12-2025446,6511,0▼ −64,4446,6511,0▼ −64,40,00,0▼ −0,0691.717,06▲ +0,90%
1-12-2025645,6591,3▲ +54,3397,0541,2▼ −144,3248,750,1▲ +198,6761.701,67▲ +0,63%
28-11-2025329,6689,3▼ −359,7329,6689,3▼ −359,70,00,0▼ −0,0721.690,99▲ +0,40%
27-11-20251.399,4728,6▲ +670,8384,9449,3▼ −64,41.014,5279,3▲ +735,2821.684,32▲ +0,24%
26-11-2025780,3458,5▲ +321,8751,6458,5▲ +293,128,70,0▲ +28,7661.680,36▲ +1,20%

Trang 7/37 · 26-11-2025 – 8-1-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm