Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 8

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
25-11-2025709,4592,7▲ +116,7670,0592,7▲ +77,339,40,0▲ +39,4731.660,36▼ −0,46%
24-11-2025832,8468,6▲ +364,2832,8468,6▲ +364,20,00,0▼ −0,01011.667,98▲ +0,79%
21-11-2025860,0663,7▲ +196,3827,7624,0▲ +203,732,339,6▼ −7,31171.654,93▼ −0,06%
20-11-2025540,0587,8▼ −47,7422,3515,7▼ −93,4117,872,1▲ +45,7761.655,99▲ +0,42%
19-11-2025658,7678,0▼ −19,3642,1627,3▲ +14,716,650,6▼ −34,1941.649,00▼ −0,66%
18-11-2025456,2821,5▼ −365,3405,3786,0▼ −380,750,935,5▲ +15,4791.659,92▲ +0,33%
17-11-2025802,2555,2▲ +247,0714,6543,2▲ +171,487,612,0▲ +75,6881.654,42▲ +1,16%
14-11-20251.668,8473,4▲ +1.195,4635,8419,6▲ +216,21.033,053,8▲ +979,2811.635,46▲ +0,25%
13-11-2025745,81.120,2▼ −374,4649,4584,5▲ +64,996,4535,7▼ −439,3821.631,44▼ −0,03%
12-11-20251.344,61.192,9▲ +151,7822,2591,7▲ +230,6522,4601,2▼ −78,8841.631,86▲ +2,40%
11-11-20251.593,01.126,7▲ +466,41.387,2998,1▲ +389,1205,9128,6▲ +77,3841.593,61▲ +0,83%
10-11-2025622,6696,8▼ −74,2600,9509,0▲ +91,921,7187,8▼ −166,1821.580,54▼ −1,16%
7-11-2025670,4635,4▲ +35,0644,4585,4▲ +59,026,049,9▼ −24,0901.599,10▼ −2,65%
6-11-2025504,1858,9▼ −354,8504,1673,1▼ −169,10,0185,7▼ −185,7951.642,64▼ −0,74%
5-11-2025547,0623,8▼ −76,8547,0597,7▼ −50,70,026,1▼ −26,1671.654,89▲ +0,18%
4-11-20251.020,62.170,2▼ −1.149,61.020,61.118,9▼ −98,20,01.051,3▼ −1.051,3861.651,98▲ +2,16%
3-11-20251.677,6791,7▲ +885,91.531,0791,7▲ +739,3146,60,0▲ +146,6681.617,00▼ −1,38%
31-10-20251.603,0496,2▲ +1.106,81.399,8496,2▲ +903,7203,20,0▲ +203,1851.639,65▼ −1,79%
30-10-2025829,5747,4▲ +82,1725,0747,4▼ −22,3104,50,0▲ +104,4801.669,57▼ −0,96%
29-10-2025557,4901,8▼ −344,5557,4901,8▼ −344,50,00,0▼ −0,0791.685,83▲ +0,32%
28-10-2025952,51.136,5▼ −184,1952,5615,0▲ +337,50,0521,6▼ −521,6781.680,50▲ +1,69%
27-10-2025630,51.301,4▼ −670,9630,51.301,4▼ −670,90,00,0▼ −0,0931.652,54▼ −1,82%
24-10-20252.009,91.095,8▲ +914,12.009,9949,5▲ +1.060,40,0146,3▼ −146,3771.683,18▼ −0,23%
23-10-20251.299,41.074,1▲ +225,31.299,4584,4▲ +715,00,0489,7▼ −489,7681.687,06▲ +0,51%
22-10-20251.301,01.477,7▼ −176,71.199,61.477,7▼ −278,1101,40,0▲ +101,4831.678,50▲ +0,91%
21-10-20251.808,01.373,7▲ +434,31.745,11.373,7▲ +371,463,00,0▲ +63,0971.663,43▲ +1,65%
20-10-20251.910,8911,7▲ +999,11.910,8905,8▲ +1.005,00,05,9▼ −5,9871.636,43▼ −5,47%
17-10-2025859,61.102,3▼ −242,7829,61.098,4▼ −268,830,03,9▲ +26,1951.731,19▼ −2,02%
16-10-2025908,0989,1▼ −81,1908,0989,1▼ −81,10,00,0▼ −0,0781.766,85▲ +0,51%
15-10-2025939,0570,4▲ +368,6881,2561,7▲ +319,657,88,7▲ +49,1771.757,95▼ −0,18%

Trang 8/37 · 15-10-2025 – 25-11-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm