Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 9

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
14-10-20251.009,61.643,4▼ −633,81.004,41.547,0▼ −542,55,196,4▼ −91,21011.761,06▼ −0,23%
13-10-20251.289,42.063,5▼ −774,11.124,61.581,1▼ −456,5164,8482,4▼ −317,61011.765,12▲ +1,01%
10-10-20251.017,81.654,1▼ −636,31.017,81.654,1▼ −636,30,00,0▼ −0,0741.747,55▲ +1,81%
9-10-2025901,41.879,3▼ −977,9772,91.843,3▼ −1.070,4128,536,0▲ +92,5761.716,47▲ +1,10%
8-10-20251.217,02.286,9▼ −1.069,9946,62.220,5▼ −1.273,9270,466,4▲ +204,0791.697,83▲ +0,74%
7-10-2025929,7840,8▲ +88,8812,5785,4▲ +27,1117,255,4▲ +61,7781.685,30▼ −0,60%
6-10-20251.567,11.175,4▲ +391,71.329,21.164,8▲ +164,4238,010,7▲ +227,3691.695,50▲ +3,02%
3-10-20251.419,0781,4▲ +637,71.349,7600,7▲ +749,069,3180,7▼ −111,4781.645,82▼ −0,42%
2-10-2025935,0592,0▲ +343,0816,9592,0▲ +224,9118,10,0▲ +118,1721.652,71▼ −0,74%
1-10-20251.008,3723,5▲ +284,8938,2723,5▲ +214,770,10,0▲ +70,1681.665,05▲ +0,20%
30-9-2025958,91.481,8▼ −522,9859,11.013,5▼ −154,399,8468,3▼ −368,5871.661,70▼ −0,29%
29-9-2025791,11.277,4▼ −486,3671,81.002,4▼ −330,6119,3275,1▼ −155,8781.666,48▲ +0,35%
26-9-2025614,21.060,0▼ −445,7614,2691,1▼ −76,80,0368,9▼ −368,9941.660,70▼ −0,32%
25-9-2025791,71.127,5▼ −335,7515,1767,4▼ −252,3276,6360,0▼ −83,4751.666,09▲ +0,52%
24-9-2025711,1961,9▼ −250,9702,9772,8▼ −70,08,2189,1▼ −180,9781.657,46▲ +1,36%
23-9-2025988,1927,4▲ +60,7541,8800,5▼ −258,7446,3126,9▲ +319,5781.635,26▲ +0,05%
22-9-20251.051,4676,9▲ +374,51.051,4670,9▲ +380,50,06,0▼ −6,0911.634,45▼ −1,46%
19-9-2025822,4543,7▲ +278,7762,4465,8▲ +296,659,977,9▼ −17,9831.658,62▼ −0,39%
18-9-20251.551,3782,2▲ +769,11.187,4703,6▲ +483,8363,978,6▲ +285,3761.665,18▼ −0,35%
17-9-20251.223,51.106,3▲ +117,21.136,31.036,3▲ +100,087,270,0▲ +17,21051.670,97▼ −0,59%
16-9-2025912,41.388,7▼ −476,3912,41.350,0▼ −437,60,038,8▼ −38,81041.680,90▼ −0,24%
15-9-2025771,0931,6▼ −160,6765,6833,9▼ −68,35,597,7▼ −92,3831.684,90▲ +1,06%
12-9-2025984,21.208,2▼ −224,1984,21.208,2▼ −224,10,00,0▼ −0,0851.667,26▲ +0,57%
11-9-20251.946,51.300,4▲ +646,11.869,31.294,9▲ +574,577,25,5▲ +71,71151.657,75▲ +0,88%
10-9-2025725,81.413,8▼ −688,0626,61.413,8▼ −787,299,10,0▲ +99,1861.643,26▲ +0,36%
9-9-20251.132,71.082,7▲ +50,0809,71.020,9▼ −211,3323,161,8▲ +261,31021.637,32▲ +0,79%
8-9-20252.285,12.042,1▲ +242,92.285,12.018,5▲ +266,60,023,7▼ −23,7781.624,53▼ −2,55%
5-9-20251.226,81.049,8▲ +177,01.171,21.044,6▲ +126,655,65,2▲ +50,4951.666,97▼ −1,73%
4-9-20251.315,51.194,8▲ +120,71.313,51.182,3▲ +131,22,012,6▼ −10,5821.696,29▲ +0,89%
3-9-20251.310,4874,9▲ +435,51.306,2812,8▲ +493,54,162,1▼ −58,0841.681,30▼ −0,05%

Trang 9/37 · 3-9-2025 – 14-10-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm