Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 10

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
29-8-2025982,71.765,9▼ −783,2982,71.753,0▼ −770,30,012,9▼ −12,91041.682,21▲ +0,08%
28-8-2025823,41.084,1▼ −260,8823,41.066,8▼ −243,50,017,3▼ −17,31041.680,86▲ +0,48%
27-8-20251.069,12.254,6▼ −1.185,51.048,61.680,0▼ −631,420,5574,6▼ −554,1831.672,78▲ +0,31%
26-8-2025898,71.320,4▼ −421,7864,2682,3▲ +181,934,5638,1▼ −603,6691.667,63▲ +3,32%
25-8-20251.874,1854,0▲ +1.020,01.860,7827,7▲ +1.033,113,326,4▼ −13,01031.614,03▼ −1,91%
22-8-20252.986,81.786,0▲ +1.200,82.986,81.750,5▲ +1.236,20,035,5▼ −35,51181.645,47▼ −2,52%
21-8-20251.825,21.509,0▲ +316,21.766,11.342,9▲ +423,259,1166,1▼ −107,0991.688,00▲ +1,42%
20-8-20251.858,71.781,7▲ +77,01.858,71.713,1▲ +145,60,068,6▼ −68,6941.664,36▲ +0,61%
19-8-20252.442,21.307,9▲ +1.134,31.540,4912,0▲ +628,4901,8395,9▲ +506,01101.654,20▲ +1,09%
18-8-20251.297,31.089,5▲ +207,81.297,31.022,2▲ +275,20,067,3▼ −67,3951.636,37▲ +0,39%
15-8-20252.076,41.217,2▲ +859,21.589,31.200,8▲ +388,5487,116,4▲ +470,8981.630,00▼ −0,65%
14-8-20251.572,21.382,7▲ +189,51.572,21.354,1▲ +218,10,028,6▼ −28,6941.640,69▲ +1,81%
13-8-20251.748,11.494,9▲ +253,21.660,11.486,5▲ +173,788,08,5▲ +79,51051.611,60▲ +0,21%
12-8-20251.249,51.870,6▼ −621,11.249,51.828,1▼ −578,60,042,5▼ −42,5911.608,22▲ +0,71%
11-8-20251.219,51.619,9▼ −400,41.215,31.611,6▼ −396,34,28,3▼ −4,1841.596,86▲ +0,75%
8-8-20251.094,3944,3▲ +150,11.094,3924,3▲ +170,10,020,0▼ −20,01041.584,95▲ +0,20%
7-8-2025978,31.798,5▼ −820,1978,31.372,0▼ −393,70,0426,5▼ −426,5951.581,81▲ +0,51%
6-8-20251.329,31.646,2▼ −317,01.316,51.554,2▼ −237,712,892,0▼ −79,22211.573,71▲ +1,72%
5-8-20251.377,72.794,5▼ −1.416,81.374,92.222,8▼ −847,92,8571,7▼ −568,9831.547,15▲ +1,24%
4-8-2025871,61.167,2▼ −295,6871,6872,9▼ −1,30,0294,3▼ −294,3861.528,19▲ +2,21%
1-8-20251.181,3889,2▲ +292,11.097,6875,7▲ +221,983,713,5▲ +70,2861.495,21▼ −0,49%
31-7-20251.124,31.298,4▼ −174,11.124,31.223,9▼ −99,50,074,6▼ −74,6861.502,52▼ −0,34%
30-7-2025825,71.543,0▼ −717,3825,71.510,9▼ −685,20,032,1▼ −32,1951.507,63▲ +0,95%
29-7-20252.914,11.785,6▲ +1.128,52.879,51.276,3▲ +1.603,134,7509,3▼ −474,61031.493,41▼ −4,11%
28-7-20251.046,41.258,7▼ −212,31.046,41.210,9▼ −164,50,047,8▼ −47,8981.557,42▲ +1,72%
25-7-2025740,81.044,5▼ −303,7740,8956,2▼ −215,40,088,3▼ −88,3941.531,13▲ +0,66%
24-7-20251.043,71.026,5▲ +17,2947,1959,1▼ −12,196,667,3▲ +29,3971.521,02▲ +0,58%
23-7-20251.132,01.300,4▼ −168,41.129,7982,4▲ +147,32,3318,0▼ −315,7961.512,31▲ +0,18%
22-7-2025725,3809,7▼ −84,4725,3745,5▼ −20,20,064,2▼ −64,2881.509,54▲ +1,65%
21-7-2025632,9738,3▼ −105,4620,0733,4▼ −113,512,94,9▲ +8,0971.485,05▼ −0,82%

Trang 10/37 · 21-7-2025 – 29-8-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm