Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 12

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
6-6-2025511,2667,4▼ −156,2511,2602,4▼ −91,20,065,0▼ −65,0821.329,89▼ −0,91%
5-6-2025391,7263,1▲ +128,7324,1203,3▲ +120,867,759,8▲ +7,9721.342,09▼ −0,27%
4-6-2025374,6401,7▼ −27,1314,7301,0▲ +13,859,9100,8▼ −40,9691.345,74▼ −0,11%
3-6-2025554,9983,5▼ −428,6530,7402,5▲ +128,224,2581,0▼ −556,8851.347,25▲ +0,82%
2-6-2025399,4541,8▼ −142,4344,3330,8▲ +13,555,0211,0▼ −156,0841.336,30▲ +0,28%
30-5-2025308,31.139,8▼ −831,5308,3846,4▼ −538,00,0293,5▼ −293,5741.332,60▼ −0,69%
29-5-2025182,0807,7▼ −625,8182,0807,7▼ −625,80,00,0▼ −0,0841.341,86▼ −0,00%
28-5-2025281,8769,0▼ −487,2279,2518,8▼ −239,62,5250,2▼ −247,6701.341,87▲ +0,15%
27-5-2025313,6528,2▼ −214,6313,6528,2▼ −214,60,00,0▼ −0,0981.339,81▲ +0,55%
26-5-2025388,2630,7▼ −242,5388,2484,3▼ −96,10,0146,4▼ −146,4691.332,51▲ +1,37%
23-5-2025435,1247,5▲ +187,6435,1244,3▲ +190,80,03,2▼ −3,21131.314,46▲ +0,05%
22-5-2025260,8646,0▼ −385,2205,0646,0▼ −441,055,80,0▲ +55,82121.313,84▼ −0,70%
21-5-2025420,5502,4▼ −81,9352,0501,7▼ −149,768,50,7▲ +67,81011.323,05▲ +0,60%
20-5-2025720,71.138,8▼ −418,1720,71.035,4▼ −314,70,0103,4▼ −103,4671.315,15▲ +1,45%
19-5-2025616,0539,3▲ +76,7554,8472,0▲ +82,861,267,3▼ −6,1831.296,29▼ −0,39%
16-5-2025643,0835,4▼ −192,4372,6341,7▲ +30,9270,4493,7▼ −223,31011.301,39▼ −0,90%
15-5-2025771,2738,7▲ +32,6728,2581,1▲ +147,143,0157,5▼ −114,5731.313,20▲ +0,26%
14-5-2025983,6828,8▲ +154,8490,3778,8▼ −288,5493,350,0▲ +443,3731.309,73▲ +1,26%
13-5-2025384,7698,6▼ −313,9372,1655,6▼ −283,512,643,0▼ −30,4731.293,43▲ +0,79%
12-5-2025857,6437,0▲ +420,6857,6437,0▲ +420,60,00,0▼ −0,0741.283,26▲ +1,26%
9-5-2025206,1419,3▼ −213,2206,1419,3▼ −213,20,00,0▼ −0,0911.267,30▼ −0,20%
8-5-2025441,1719,2▼ −278,1438,3719,2▼ −280,92,80,0▲ +2,8711.269,80▲ +1,55%
7-5-2025339,9165,2▲ +174,7290,4164,8▲ +125,649,50,4▲ +49,1701.250,37▲ +0,68%
6-5-2025287,7614,7▼ −327,0287,7596,1▼ −308,40,018,6▼ −18,6701.241,95▲ +0,15%
5-5-2025117,3627,3▼ −510,0117,3524,2▼ −406,90,0103,1▼ −103,1581.240,05▲ +1,12%
29-4-2025389,61.649,3▼ −1.259,7338,6170,1▲ +168,551,01.479,2▼ −1.428,3561.226,30▼ −0,04%
28-4-2025183,8580,4▼ −396,5183,8503,6▼ −319,70,076,8▼ −76,8491.226,80▼ −0,20%
25-4-20251.687,7476,3▲ +1.211,31.560,7425,9▲ +1.134,8127,050,4▲ +76,5561.229,23▲ +0,48%
24-4-2025298,6538,3▼ −239,7261,1538,3▼ −277,337,60,0▲ +37,6681.223,35▲ +1,02%
23-4-2025984,2349,2▲ +635,0931,8297,0▲ +634,852,452,1▲ +0,3611.211,00▲ +1,16%

Trang 12/37 · 23-4-2025 – 6-6-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm