Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 13

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
22-4-2025907,3827,1▲ +80,2905,9697,1▲ +208,81,4130,0▼ −128,6771.197,13▼ −0,82%
21-4-2025259,0605,9▼ −347,0257,5532,8▼ −275,31,573,2▼ −71,7571.207,07▼ −0,99%
18-4-2025667,7431,4▲ +236,3540,7429,1▲ +111,5127,02,3▲ +124,8641.219,12▲ +0,15%
17-4-2025343,0529,9▼ −186,8340,3498,1▼ −157,82,731,8▼ −29,1821.217,25▲ +0,57%
16-4-2025414,8623,0▼ −208,2413,5523,3▼ −109,71,399,8▼ −98,5701.210,30▼ −1,42%
15-4-2025372,9980,4▼ −607,6372,4949,9▼ −577,50,530,6▼ −30,0751.227,79▼ −1,10%
14-4-2025419,8528,6▼ −108,8418,2526,5▼ −108,31,62,1▼ −0,5731.241,44▲ +1,55%
11-4-2025923,92.208,3▼ −1.284,4923,02.208,3▼ −1.285,40,90,0▲ +0,91131.222,46▲ +4,63%
10-4-202553,588,7▼ −35,336,251,1▼ −14,917,337,6▼ −20,3371.168,34▲ +6,77%
9-4-2025551,32.878,9▼ −2.327,6551,32.672,6▼ −2.121,30,0206,2▼ −206,2911.094,30▼ −3,40%
8-4-2025606,81.883,1▼ −1.276,3606,81.864,0▼ −1.257,20,019,1▼ −19,1791.132,79▼ −6,43%
4-4-20252.284,41.601,2▲ +683,32.284,41.152,3▲ +1.132,20,0448,9▼ −448,9911.210,67▼ −1,56%
3-4-20251.876,31.062,0▲ +814,31.876,31.060,8▲ +815,40,01,1▼ −1,1891.229,84▼ −6,68%
2-4-20251.080,0938,2▲ +141,81.047,1938,2▲ +108,932,90,0▲ +32,91121.317,83▲ +0,04%
1-4-2025673,2565,5▲ +107,7549,6565,5▼ −15,9123,60,0▲ +123,6831.317,33▲ +0,80%
31-3-2025461,4858,6▼ −397,2461,4757,4▼ −296,00,0101,2▼ −101,21041.306,86▼ −0,80%
28-3-2025527,2795,8▼ −268,6287,4579,7▼ −292,2239,7216,1▲ +23,61011.317,46▼ −0,48%
27-3-2025424,6384,9▲ +39,8401,9350,1▲ +51,822,734,8▼ −12,11011.323,81▼ −0,17%
26-3-2025951,8575,5▲ +376,3768,3541,6▲ +226,8183,533,9▲ +149,6911.326,09▼ −0,44%
25-3-2025596,3457,2▲ +139,1487,0442,2▲ +44,8109,315,0▲ +94,3971.331,92▲ +0,12%
24-3-2025596,7569,2▲ +27,4546,9563,9▼ −17,049,85,4▲ +44,51021.330,32▲ +0,64%
21-3-2025624,2318,3▲ +305,9556,5256,3▲ +300,167,761,9▲ +5,8881.321,88▼ −0,15%
20-3-2025654,8450,2▲ +204,6654,8445,4▲ +209,40,04,8▼ −4,81021.323,93▼ −0,05%
19-3-20251.743,7609,0▲ +1.134,71.157,9533,3▲ +624,5585,875,6▲ +510,21041.324,63▼ −0,48%
18-3-2025501,6513,2▼ −11,7501,6492,3▲ +9,30,021,0▼ −21,01031.330,97▼ −0,40%
17-3-2025442,3783,4▼ −341,2402,4550,3▼ −147,939,9233,2▼ −193,31081.336,26▲ +0,76%
14-3-2025649,91.266,7▼ −616,8599,1873,0▼ −273,950,8393,7▼ −342,9991.326,15▼ −0,01%
13-3-2025848,11.022,6▼ −174,5578,2886,1▼ −307,9269,9136,5▲ +133,41091.326,27▼ −0,61%
12-3-2025995,4874,9▲ +120,5946,3727,7▲ +218,649,1147,2▼ −98,11041.334,41▲ +0,14%
11-3-2025773,7325,5▲ +448,2750,1289,7▲ +460,423,635,8▼ −12,21071.332,54▲ +0,17%

Trang 13/37 · 11-3-2025 – 22-4-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm