Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 15

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
20-1-2025293,0137,9▲ +155,1293,0137,1▲ +155,90,00,7▼ −0,71001.249,55▲ +0,04%
17-1-2025432,0195,7▲ +236,3417,2148,9▲ +268,314,846,8▼ −32,0721.249,11▲ +0,54%
16-1-2025382,8914,5▼ −531,7382,8914,5▼ −531,70,00,0■ 0,0991.242,36▲ +0,50%
15-1-2025253,8314,5▼ −60,8253,8314,5▼ −60,80,00,0■ 0,0981.236,18▲ +0,58%
14-1-2025430,1426,6▲ +3,5430,1401,7▲ +28,30,024,8▼ −24,8691.229,07▼ −0,53%
13-1-2025898,7565,2▲ +333,5643,1545,1▲ +98,0255,620,1▲ +235,5701.235,65▲ +0,42%
10-1-2025597,6369,5▲ +228,0344,5369,5▼ −25,0253,10,0▲ +253,1651.230,48▼ −1,23%
9-1-2025207,0196,0▲ +11,1207,0173,6▲ +33,50,022,4▼ −22,4671.245,77▼ −0,42%
8-1-2025657,4174,4▲ +483,0583,6167,6▲ +416,073,86,8▲ +67,0871.251,02▲ +0,33%
7-1-2025592,5735,2▼ −142,7512,6558,3▼ −45,679,9177,0▼ −97,0921.246,95▲ +0,05%
6-1-2025831,5531,5▲ +299,9821,3411,7▲ +409,610,2119,9▼ −109,7771.246,35▼ −0,66%
3-1-2025288,91.269,8▼ −980,9288,9341,9▼ −53,00,0927,9▼ −927,9731.254,59▼ −1,19%
2-1-2025628,31.399,8▼ −771,5356,9426,8▼ −69,9271,4973,0▼ −701,6691.269,71▲ +0,23%
31-12-2024482,6631,8▼ −149,2272,9431,9▼ −159,0209,8199,9▲ +9,8971.266,78▼ −0,41%
30-12-2024623,7727,2▼ −103,5301,3524,3▼ −222,9322,3202,9▲ +119,4741.272,02▼ −0,24%
27-12-20241.316,2567,9▲ +748,2297,4347,8▼ −50,41.018,8220,2▲ +798,6791.275,14▲ +0,18%
26-12-20241.157,3577,4▲ +579,8519,9365,6▲ +154,3637,3211,8▲ +425,51031.272,87▼ −0,09%
25-12-20241.243,6368,5▲ +875,1921,1365,6▲ +555,6322,52,9▲ +319,6951.274,04▲ +1,09%
24-12-2024610,3303,3▲ +307,0396,0160,1▲ +235,9214,3143,2▲ +71,1781.260,36▼ −0,19%
23-12-2024420,9322,4▲ +98,5334,5184,5▲ +149,986,4137,9▼ −51,5521.262,76▲ +0,42%
20-12-2024126,31.378,1▼ −1.251,7126,3284,8▼ −158,50,01.093,2▼ −1.093,2611.257,50▲ +0,23%
19-12-2024258,41.541,2▼ −1.282,9258,41.351,0▼ −1.092,60,0190,2▼ −190,2661.254,67▼ −0,89%
18-12-2024295,7185,7▲ +110,0295,7184,4▲ +111,20,01,2▼ −1,2741.266,00▲ +0,34%
17-12-2024500,1589,9▼ −89,8400,2434,8▼ −34,699,9155,1▼ −55,2981.261,72▼ −0,16%
16-12-2024506,0378,8▲ +127,2506,0366,0▲ +140,00,012,8▼ −12,8941.263,79▲ +0,10%
13-12-2024507,7469,1▲ +38,6317,9443,2▼ −125,3189,825,8▲ +164,0721.262,57▼ −0,38%
12-12-2024383,0397,8▼ −14,7383,0378,4▲ +4,70,019,4▼ −19,41111.267,35▼ −0,12%
11-12-2024371,0829,8▼ −458,8371,0719,8▼ −348,80,0110,0▼ −110,0971.268,86▼ −0,25%
10-12-2024322,1524,3▼ −202,2322,1324,1▼ −2,00,0200,2▼ −200,2781.272,07▼ −0,14%
9-12-2024535,8663,3▼ −127,5535,8382,6▲ +153,20,0280,7▼ −280,7701.273,84▲ +0,29%

Trang 15/37 · 9-12-2024 – 20-1-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm